 |
DDC
| 959.70438 | |
Tác giả CN
| Phạm, Quang Nghị | |
Nhan đề
| Nơi ấy là chiến trường : Nhật ký và ghi chép những năm tháng đi B / Phạm Quang Nghị | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hội Nhà văn,2019 | |
Mô tả vật lý
| 509 tr. ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Tập nhật ký và ghi chép cá nhân của tác giả Phạm Quang Nghị trong những năm tháng tham gia chiến đấu và công tác tại chiến trường miền Nam (đi B) từ năm 1971 đến năm 1975, phản ánh chân thực cuộc sống, tinh thần chiến đấu và hành trình giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chiến tranh Việt Nam, 1961-1975-Hồi ký | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chiến tranh Việt Nam, 1961-1975-Chiến dịch-Miền Nam | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09908 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62664 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 98308E67-5266-45F2-9DE4-CA805C9A2FA7 |
|---|
| 005 | 202610221443 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c175000 |
|---|
| 039 | |y20261022144305|zthuydh |
|---|
| 082 | |a959.70438|bPH-N |
|---|
| 100 | |aPhạm, Quang Nghị |
|---|
| 245 | |aNơi ấy là chiến trường :|bNhật ký và ghi chép những năm tháng đi B /|cPhạm Quang Nghị |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHội Nhà văn,|c2019 |
|---|
| 300 | |a509 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aTập nhật ký và ghi chép cá nhân của tác giả Phạm Quang Nghị trong những năm tháng tham gia chiến đấu và công tác tại chiến trường miền Nam (đi B) từ năm 1971 đến năm 1975, phản ánh chân thực cuộc sống, tinh thần chiến đấu và hành trình giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. |
|---|
| 650 | |aChiến tranh Việt Nam, 1961-1975|vHồi ký |
|---|
| 650 | |aChiến tranh Việt Nam, 1961-1975|xChiến dịch-Miền Nam |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09908 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 10/nơi ấy là chiến trường_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09908
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
959.70438 PH-N
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|