 |
DDC
| 425 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Khuê | |
Nhan đề
| Ngữ pháp tiếng Anh = English grammar / Nguyễn Khuê | |
Thông tin xuất bản
| Thành phố Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,1993 | |
Mô tả vật lý
| 404 ;21 cm. | |
Phụ chú
| Giáo trình ngữ pháp tiếng Anh viết bằng tiếng Việt, kèm thuật ngữ tiếng Anh, dành cho người Việt học tiếng Anh. | |
Tóm tắt
| Gồm 21 chương: từ loại, câu, danh từ, mạo từ, tính từ, so sánh, đại từ, động từ (phân loại, thì, thể, cách, động từ không biến vị), phó từ, giới từ, liên từ, thán từ, tân ngữ và bổ ngữ, cụm từ, mệnh đề phụ, câu điều kiện, câu hỏi và lời nói trực tiếp, gián tiếp. Mỗi chương có bài tập, cuối sách có phần giải bài tập. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Anh-Ngữ pháp | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK10040 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62469 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 836B8604-6DDA-46DB-9D18-C23440EACE82 |
|---|
| 005 | 202609301441 |
|---|
| 008 | 081223s1993 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260930144108|bthuydh|y20260930111502|zthuydh |
|---|
| 082 | |a425|bNG-K |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Khuê |
|---|
| 245 | |aNgữ pháp tiếng Anh = English grammar /|cNguyễn Khuê |
|---|
| 260 | |aThành phố Hồ Chí Minh :|bNxb. Trẻ,|c1993 |
|---|
| 300 | |a404 ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | |aGiáo trình ngữ pháp tiếng Anh viết bằng tiếng Việt, kèm thuật ngữ tiếng Anh, dành cho người Việt học tiếng Anh. |
|---|
| 520 | |aGồm 21 chương: từ loại, câu, danh từ, mạo từ, tính từ, so sánh, đại từ, động từ (phân loại, thì, thể, cách, động từ không biến vị), phó từ, giới từ, liên từ, thán từ, tân ngữ và bổ ngữ, cụm từ, mệnh đề phụ, câu điều kiện, câu hỏi và lời nói trực tiếp, gián tiếp. Mỗi chương có bài tập, cuối sách có phần giải bài tập. |
|---|
| 650 | |aTiếng Anh|xNgữ pháp |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK10040 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 9/ngữ pháp tiếng anh_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK10040
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
425 NG-K
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|