 |
DDC
| 658.404 | |
Nhan đề
| TCVN 11866:2017, ISO 21500:2012 Hướng dẫn quản lý dự án / Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC 258 Quản lý dự án chương trình và danh mục đầu tư biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thẩm định - Bộ Khoa học và Công nghệ công bố | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần 1 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam,2017 | |
Mô tả vật lý
| 52 tr. | |
Phụ chú
| TCVN 11866:2017 hoàn toàn tương đương với ISO 21500:2012 | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn các khái niệm, nguyên tắc và quá trình quản lý dự án; trình bày các nhóm quá trình và nhóm chủ đề trong quản lý dự án, bao gồm khởi động, hoạch định, thực hiện, kiểm soát và kết thúc, cùng các nội dung về tích hợp, phạm vi, thời gian, chi phí, nguồn lực, rủi ro, chất lượng, mua sắm và giao tiếp trong dự án | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý dự án | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiêu chuẩn quốc gia-Việt Nam | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62460 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | E3E0A90C-48F1-430D-8AF1-38F91E10E9BF |
|---|
| 005 | 202609301020 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260930102017|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a658.404|bTCV |
|---|
| 245 | |aTCVN 11866:2017, ISO 21500:2012 Hướng dẫn quản lý dự án /|cBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC 258 Quản lý dự án chương trình và danh mục đầu tư biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thẩm định - Bộ Khoa học và Công nghệ công bố |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bViện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam,|c2017 |
|---|
| 300 | |a52 tr. |
|---|
| 500 | |aTCVN 11866:2017 hoàn toàn tương đương với ISO 21500:2012 |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn các khái niệm, nguyên tắc và quá trình quản lý dự án; trình bày các nhóm quá trình và nhóm chủ đề trong quản lý dự án, bao gồm khởi động, hoạch định, thực hiện, kiểm soát và kết thúc, cùng các nội dung về tích hợp, phạm vi, thời gian, chi phí, nguồn lực, rủi ro, chất lượng, mua sắm và giao tiếp trong dự án |
|---|
| 650 | |aQuản lý dự án |
|---|
| 650 | |aTiêu chuẩn quốc gia|bViệt Nam |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 10/tcvn 11866_2017_thumbimage.jpg |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|