 |
DDC
| 294.3927092 | |
Tác giả CN
| Satomi, Myodo | |
Nhan đề
| Hoa trôi trên sóng nước : = Journey in search of the way / Satomi Myodo ; Nguyên Phong dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1 | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt,2018 | |
Mô tả vật lý
| 213 tr. ;21 cm | |
Tóm tắt
| Hồi kí về cuộc hành trình tìm đạo đầy gian khổ nhưng tràn lòng nhiệt huyết và quyết tâm tìm đạo kéo dài hơn bốn mươi năm của tác giả | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tu hành | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiểu sử | |
Từ khóa tự do
| Satomi Myodo,1896-1978, ni sư, Nhật Bản | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyên Phong | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09282 |
| | 000 | 01099aam a22002778a 4500 |
|---|
| 001 | 61292 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | E7C9F506-56BD-4B13-8DAC-46D0ED2A55EE |
|---|
| 005 | 202605050928 |
|---|
| 008 | 190326s2018 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045887615|c88000đ|d5000b |
|---|
| 039 | |y20260505092835|zlinhnm |
|---|
| 041 | 1 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a294.3927092|bSA-M |
|---|
| 100 | 1 |aSatomi, Myodo |
|---|
| 245 | 10|aHoa trôi trên sóng nước :|b= Journey in search of the way /|cSatomi Myodo ; Nguyên Phong dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt,|c2018 |
|---|
| 300 | |a213 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 520 | |aHồi kí về cuộc hành trình tìm đạo đầy gian khổ nhưng tràn lòng nhiệt huyết và quyết tâm tìm đạo kéo dài hơn bốn mươi năm của tác giả |
|---|
| 650 | 7|aTu hành |
|---|
| 650 | 7|aTiểu sử |
|---|
| 653 | |aSatomi Myodo,1896-1978, ni sư, Nhật Bản |
|---|
| 655 | 7|aHồi kí |
|---|
| 700 | 0 |aNguyên Phong|edịch |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09282 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/1. hoa trôi trên sóng nước_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09282
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
294.3927092 SA-M
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|