 |
DDC
| 363.72809597 | |
Tác giả CN
| Lekima Hùng | |
Nhan đề
| Du ký xanh - Hành trình cứu biển / Lekima Hùng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thanh niên ; Công ty Văn hoá Truyền thông Sống,2019 | |
Mô tả vật lý
| 131tr., 32tr. ảnh màu ;21cm | |
Phụ chú
| Tên thật tác giả: Nguyễn Việt Hùng | |
Tóm tắt
| Ghi lại hành trình đi chụp ảnh rác thải nhựa gây ô nhiễm khắp Việt Nam của nhiếp ảnh gia Lekima Hùng, tác giả đã đi gần 7000km trong đó có 3.269km bờ biển từ Bắc chí Nam bằng xe máy; qua đó, phản ánh mức độ ô nhiễm mà chính chúng ta đã gây ra cho những bờ biển, vùng đất, tác động trực tiếp và lâu dài lên chính cuộc sống của mình và thúc đẩy mọi người đứng lên hành động nhằm bảo vệ môi trường biển, cũng như môi trường sống của chúng ta | |
Thuật ngữ chủ đề
| Rác thải | |
Thuật ngữ chủ đề
| Môi trường biển | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(2): TK09230-1 |
| | 000 | 01443aam a22002778a 4500 |
|---|
| 001 | 61171 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 0441481E-E793-4AE9-B208-3A5469D0F2E0 |
|---|
| 005 | 202604240934 |
|---|
| 008 | 191227s2019 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049849312|c109000|d3000b |
|---|
| 039 | |a20260424093458|blinhnm|y20260424092034|zlinhnm |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a363.72809597|bLEK |
|---|
| 100 | 0 |aLekima Hùng |
|---|
| 245 | 10|aDu ký xanh - Hành trình cứu biển /|cLekima Hùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThanh niên ; Công ty Văn hoá Truyền thông Sống,|c2019 |
|---|
| 300 | |a131tr., 32tr. ảnh màu ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aTên thật tác giả: Nguyễn Việt Hùng |
|---|
| 520 | |aGhi lại hành trình đi chụp ảnh rác thải nhựa gây ô nhiễm khắp Việt Nam của nhiếp ảnh gia Lekima Hùng, tác giả đã đi gần 7000km trong đó có 3.269km bờ biển từ Bắc chí Nam bằng xe máy; qua đó, phản ánh mức độ ô nhiễm mà chính chúng ta đã gây ra cho những bờ biển, vùng đất, tác động trực tiếp và lâu dài lên chính cuộc sống của mình và thúc đẩy mọi người đứng lên hành động nhằm bảo vệ môi trường biển, cũng như môi trường sống của chúng ta |
|---|
| 650 | 7|aRác thải |
|---|
| 650 | 7|aMôi trường biển |
|---|
| 651 | 7|aViệt Nam |
|---|
| 655 | 7|aDu kí |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK09230-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/du ký xanh_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09230
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
363.72809597 LEK
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09231
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
363.72809597 LEK
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|