 |
DDC
| 690.2 | |
Tác giả TT
| Viện Kinh tế xây dựng | |
Nhan đề
| Hướng dẫn chi tiết áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) đối với công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật đô thị / Viện Kinh tế xây dựng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Bộ Xây dựng,2021 | |
Mô tả vật lý
| 150 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn chi tiết áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) đối với công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật đô thị. Làm rõ thêm một số nội dung có tính chất đặc thù liên quan đến tạo dựng Mô hình BIM trong công trình dân dụng (nhà ở, văn phòng, trụ sở,...) và công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị (liên quan đến giao thông, cấp thoát, nước). | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công trình dân dụng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mô hình thông tin công trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| BIM | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61044 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | CAAE4D91-AC64-45CC-A876-DA28A8FC19E2 |
|---|
| 005 | 202604031621 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260403162124|bthuydh|y20260403155720|zthuydh |
|---|
| 082 | |a690.2|bHƯƠ |
|---|
| 110 | |aViện Kinh tế xây dựng |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn chi tiết áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) đối với công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật đô thị /|cViện Kinh tế xây dựng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBộ Xây dựng,|c2021 |
|---|
| 300 | |a150 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn chi tiết áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) đối với công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật đô thị. Làm rõ thêm một số nội dung có tính chất đặc thù liên quan đến tạo dựng Mô hình BIM trong công trình dân dụng (nhà ở, văn phòng, trụ sở,...) và công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị (liên quan đến giao thông, cấp thoát, nước). |
|---|
| 650 | |aCông trình dân dụng |
|---|
| 650 | |aMô hình thông tin công trình |
|---|
| 650 | |aBIM |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 4/tài liệu hướng dẫn chi tiết áp dụng mô hình thông tin công trình_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|