 |
DDC
| 952.0310922 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Tiến Lực | |
Nhan đề
| Duy Tân thập kiệt : mười nhân vật kiệt xuất của Minh Trị Duy tân / Nguyễn Tiến Lực | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học Xã hội,2018 | |
Mô tả vật lý
| 342 tr. ;21 cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về 10 nhân vật lịch sử tiêu biểu của sự nghiệp Duy Tân: Yoshida Shoin, Sakamoto Ryoma, Saigo Takamori, Okubo Toshimichi, Kido Takayoshi, Iwakura Tomomi, Ito Hirobumi, Okuma Shigenobu, Fukuzawa Yukichi, Shibusawa Eiichi. Mỗi nhân vật đều được giới thiệu chi tiết về niên biểu hoạt động, các nét chính trong cuộc đời, những dấu ấn và thành tựu nổi bật của họ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nhân vật lịch sử-Nhật Bản | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(2): TK08060-1 |
| | 000 | 01266aam a22002658a 4500 |
|---|
| 001 | 60244 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 4A95077F-0B3B-4962-B312-9E8072F7AEE1 |
|---|
| 005 | 202601091540 |
|---|
| 008 | 201130s2018 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049564611|c159000-BT|d2000b |
|---|
| 039 | |y20260109154036|zlinhnm |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a952.0310922|bNG-L |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn, Tiến Lực |
|---|
| 245 | 10|aDuy Tân thập kiệt :|bmười nhân vật kiệt xuất của Minh Trị Duy tân /|cNguyễn Tiến Lực |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học Xã hội,|c2018 |
|---|
| 300 | |a342 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 338-342 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về 10 nhân vật lịch sử tiêu biểu của sự nghiệp Duy Tân: Yoshida Shoin, Sakamoto Ryoma, Saigo Takamori, Okubo Toshimichi, Kido Takayoshi, Iwakura Tomomi, Ito Hirobumi, Okuma Shigenobu, Fukuzawa Yukichi, Shibusawa Eiichi. Mỗi nhân vật đều được giới thiệu chi tiết về niên biểu hoạt động, các nét chính trong cuộc đời, những dấu ấn và thành tựu nổi bật của họ |
|---|
| 650 | 7|aNhân vật lịch sử|bNhật Bản |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK08060-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 1/duy tân thập kiệt_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08060
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
952.0310922 NG-L
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK08061
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
952.0310922 NG-L
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|