 |
DDC
| 693.54 | |
Tác giả CN
| Ngô, Thế Phong | |
Nhan đề
| Kết cấu nhà bằng bê tông cốt thép / Ngô Thế Phong, Phan Quang Minh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,2024 | |
Mô tả vật lý
| 209 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Đề cập những nguyên lý chung khi thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, kết cấu móng bằng bê tông cốt thép, kết cấu khung bê tông cốt thép, kết cấu nhà ít tầng và nhà nhiều tầng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kết cấu nhà | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông cốt thép | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Quang Minh | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(197): GT98229-425 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09998-10000 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61094 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 1E84F6F1-46F5-4209-8549-D94CE716F7AD |
|---|
| 005 | 202609240919 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046730613|c118000 |
|---|
| 039 | |a20260924092108|blinhnm|y20260413092908|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a693.54|bNG-P |
|---|
| 100 | |aNgô, Thế Phong |
|---|
| 245 | |aKết cấu nhà bằng bê tông cốt thép /|cNgô Thế Phong, Phan Quang Minh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a209 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aĐề cập những nguyên lý chung khi thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, kết cấu móng bằng bê tông cốt thép, kết cấu khung bê tông cốt thép, kết cấu nhà ít tầng và nhà nhiều tầng |
|---|
| 650 | |aKết cấu nhà |
|---|
| 650 | |aBê tông cốt thép |
|---|
| 700 | |aPhan, Quang Minh |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(197): GT98229-425 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09998-10000 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachgiaotrinh/nam 2026/thang 4/kết cấu nhà bằng bê tông cốt thép_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a200|b0|c1|d8 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT98414
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
189
|
|
|
|
|
2
|
GT98415
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
190
|
|
|
|
|
3
|
GT98416
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
191
|
|
|
|
|
4
|
GT98417
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
192
|
|
|
|
|
5
|
GT98418
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
193
|
|
|
|
|
6
|
GT98419
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
194
|
|
|
|
|
7
|
GT98420
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
195
|
|
|
|
|
8
|
GT98421
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
196
|
|
|
|
|
9
|
GT98422
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
197
|
|
|
|
|
10
|
GT98423
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
693.54 NG-P
|
Giáo trình
|
198
|
|
|
|
|
|
|
|