DDC 624.0285
Tác giả CN Phạm, Thanh Tùng
Nhan đề Phân tích dữ liệu trong kỹ thuật xây dựng - Phần cơ bản = Data analytics in civil engineering - Fundamentals / PGS. TS. Phạm Thanh Tùng (chủ biên), PGS. TS. Đặng Xuân Hùng, ThS. Nghiêm Hà Tân
Thông tin xuất bản Hà Nội :Xây dựng,2025
Mô tả vật lý 128 tr. :minh họa ;27 cm.
Tóm tắt Cung cấp khái niệm về dữ liệu, nguyên lý thu thập dữ liệu và các phương pháp phân tích dữ liệu thường gặp trong lĩnh vực xây dựng
Thuật ngữ chủ đề Kỹ thuật xây dựng
Thuật ngữ chủ đề Phân tích dữ liệu
Môn học Phân tích cơ sở dữ liệu
Tác giả(bs) CN Đặng, Xuân Hùng
Tác giả(bs) CN Nghiêm, Hà Tân
Địa chỉ TVXDKho giáo trình - Tầng 5(177): GT96206-382
Địa chỉ TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK08091-3
00000000nam#a2200000ui#4500
00161083
00211
00473EF2D1E-06DB-4D6F-AD19-248F173553C5
005202604080814
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020 |a9786048287078|c115000
039|a20260408081408|blinhnm|y20260408081230|zlinhnm
082 |a624.0285|bPH-T
100 |aPhạm, Thanh Tùng
245 |aPhân tích dữ liệu trong kỹ thuật xây dựng - Phần cơ bản = Data analytics in civil engineering - Fundamentals /|cPGS. TS. Phạm Thanh Tùng (chủ biên), PGS. TS. Đặng Xuân Hùng, ThS. Nghiêm Hà Tân
260 |aHà Nội :|bXây dựng,|c2025
300 |a128 tr. :|bminh họa ;|c27 cm.
520 |aCung cấp khái niệm về dữ liệu, nguyên lý thu thập dữ liệu và các phương pháp phân tích dữ liệu thường gặp trong lĩnh vực xây dựng
650|aKỹ thuật xây dựng
650|aPhân tích dữ liệu
690 |aPhân tích cơ sở dữ liệu
700 |aĐặng, Xuân Hùng
700 |aNghiêm, Hà Tân
852|aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(177): GT96206-382
852|aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK08091-3
8561|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 4/phân tích dữ liệu trong kỹ thuật xây dựng_thumbimage.jpg
890|a180|b0|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 GT96304 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 102
2 GT96281 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 79
3 GT96258 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 56
4 GT96210 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 8
5 GT96227 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 25
6 GT96287 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 85
7 GT96273 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 71
8 GT96321 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 119
9 GT96333 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 131
10 GT96373 Kho giáo trình - Tầng 5 624.0285 PH-T Giáo trình 171