 |
DDC
| 657.42 | |
Tác giả CN
| Hirsch, Maurice L | |
Nhan đề
| Cost accounting : accumulation, analysis, and use / Maurice L. Hirsch | |
Lần xuất bản
| Second edition | |
Thông tin xuất bản
| Boston :Kent publishing company,1986 | |
Mô tả vật lý
| xxiii, 943 p. :color ill. ;25 cm. | |
Phụ chú
| Includes index | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cost accounting | |
Thuật ngữ chủ đề
| Accumulation | |
Tác giả(bs) CN
| Louderbach, Joseph G | |
Địa chỉ
| TVXDKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3(1): NV02664 |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 54453 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | DED5C7A1-8C0E-4580-95A4-0DD4048529F8 |
|---|
| 005 | 202405141501 |
|---|
| 008 | 240502s1986 xxu eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a053405970 |
|---|
| 039 | |a20240514150437|bhuongpt|c20240506110806|dlinhnm|y20240502153651|zhuongpt |
|---|
| 082 | |a657.42|bHIR |
|---|
| 100 | |aHirsch, Maurice L |
|---|
| 245 | |aCost accounting :|baccumulation, analysis, and use /|cMaurice L. Hirsch |
|---|
| 250 | |aSecond edition |
|---|
| 260 | |aBoston :|bKent publishing company,|c1986 |
|---|
| 300 | |axxiii, 943 p. :|bcolor ill. ;|c25 cm. |
|---|
| 500 | |aIncludes index |
|---|
| 650 | |aCost accounting |
|---|
| 650 | |aAccumulation |
|---|
| 700 | |aLouderbach, Joseph G |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): NV02664 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachngoaivan/thang 4_2024/24.4.240021thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV02664
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
657.42 HIR
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|