- Giáo trình, sách tham khảo Tiếng ViệtSách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 324.259 TON
Nhan đề: Tổng quan tình hình thanh niên, công tác hội và phong trào thanh niên giai đoạn 2014 - 2019, giải pháp đẩy mạnh công tác hội và phong trào thanh niên giai đoạn 2019 - 2024
 |
DDC
| 324.259 | |
Nhan đề
| Tổng quan tình hình thanh niên, công tác hội và phong trào thanh niên giai đoạn 2014 - 2019, giải pháp đẩy mạnh công tác hội và phong trào thanh niên giai đoạn 2019 - 2024 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thanh niên,2020 | |
Mô tả vật lý
| 287 tr. :minh họa ;21 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam | |
Phụ chú
| Thư mục: tr. 281-283 | |
Tóm tắt
| Tổng quan tình hình thanh niên Việt Nam giai đoạn 2014-2019; kết quả thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam; mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp công tác Hội và phong trào thanh niên nhiệm kỳ 2019-2024 | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Phong trào | |
Từ khóa tự do
| Thanh niên | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK06972 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 49086 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | A715B509-9BDD-4E50-A90C-DE988D03B608 |
|---|
| 005 | 202508250901 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049858482 |
|---|
| 039 | |a20250825090104|blinhnm|y20220315155221|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a324.259|bTON |
|---|
| 245 | |aTổng quan tình hình thanh niên, công tác hội và phong trào thanh niên giai đoạn 2014 - 2019, giải pháp đẩy mạnh công tác hội và phong trào thanh niên giai đoạn 2019 - 2024 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThanh niên,|c2020 |
|---|
| 300 | |a287 tr. :|bminh họa ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam |
|---|
| 500 | |aThư mục: tr. 281-283 |
|---|
| 520 | |aTổng quan tình hình thanh niên Việt Nam giai đoạn 2014-2019; kết quả thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam; mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp công tác Hội và phong trào thanh niên nhiệm kỳ 2019-2024 |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aPhong trào |
|---|
| 653 | |aThanh niên |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK06972 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhap 2022/nhapthang1/scan0066thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK06972
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
324.259 TON
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|