 |
DDC
| 627.58 | |
Nhan đề
| Sổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển / PGS.TS Lê Hải Trung ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2021 | |
Mô tả vật lý
| 200 tr. :minh họa ;21 cm. | |
Phụ chú
| Phụ lục: tr. 129-195. - Thư mục: tr. 196-198 | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn khảo sát, lựa chọn điều kiện biên thiết kế; phân tích lựa chọn giải pháp chống xói lở bờ biển; bố trí không gian; thiết kế giải pháp chống xói lở bờ biển; kỹ thuật thi công các công trình bảo vệ, chống xói lở bờ biển; công tác bảo trì, bảo dưỡng, quản lý, vận hành giải pháp chống xói lở | |
Từ khóa tự do
| Bờ biển | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật thủy lợi | |
Từ khóa tự do
| Xỏi lở | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Hải Trung | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(2): TK06933-4 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48823 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 0010D392-4B01-4E89-8FDC-87D31BD2DD7C |
|---|
| 005 | 202508250851 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048260538 |
|---|
| 039 | |a20250825085138|blinhnm|c20220225163233|dlinhnm|y20220225155427|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a627.58|bSÔ-T |
|---|
| 245 | |aSổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển /|cPGS.TS Lê Hải Trung ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2021 |
|---|
| 300 | |a200 tr. :|bminh họa ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | |aPhụ lục: tr. 129-195. - Thư mục: tr. 196-198 |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn khảo sát, lựa chọn điều kiện biên thiết kế; phân tích lựa chọn giải pháp chống xói lở bờ biển; bố trí không gian; thiết kế giải pháp chống xói lở bờ biển; kỹ thuật thi công các công trình bảo vệ, chống xói lở bờ biển; công tác bảo trì, bảo dưỡng, quản lý, vận hành giải pháp chống xói lở |
|---|
| 653 | |aBờ biển |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật thủy lợi |
|---|
| 653 | |aXỏi lở |
|---|
| 700 | |aLê, Hải Trung |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK06933-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhap 2022/nhapthang1/bìa0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK06933
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
627.58 SÔ-T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK06934
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
627.58 SÔ-T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|