 |
DDC
| 307.1 | |
Nhan đề
| ... & hơn - Không gian công cộng dành cho giới trẻ : = ... & beyond - Public space for the youth / Dainelle Labbé ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hồng Đức,2023 | |
Mô tả vật lý
| 168 tr. :minh họa màu ;21 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội ; Tryspaces Hanoi ; Quỹ Đổi mới Sáng tạo Kiến trúc | |
Tóm tắt
| Giới thiệu hơn 100 phác thảo, vẽ ghi và ảnh chụp của sinh viên Khoa Kiến trúc và Quy hoạch Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | |
Thuật ngữ chủ đề
| Không gian công cộng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thanh niên | |
Tác giả(bs) CN
| Doãn, Thế Trung | |
Tác giả(bs) CN
| Labbé, Dainelle | |
Tác giả(bs) CN
| Tạ, Quỳnh Hoa | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Phương Ngọc | |
Tác giả(bs) CN
| Chu, Ngọc Huyền | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Quang Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Tiến Hậu | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(7): TK07152-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 53230 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 77B93DB7-FAD4-4BCE-8298-9CBD5C9C6A7B |
|---|
| 005 | 202304040917 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20230404091901|blinhnm|y20230404091456|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a307.1|bVA-H |
|---|
| 245 | |a... & hơn - Không gian công cộng dành cho giới trẻ :|b= ... & beyond - Public space for the youth /|cDainelle Labbé ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHồng Đức,|c2023 |
|---|
| 300 | |a168 tr. :|bminh họa màu ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội ; Tryspaces Hanoi ; Quỹ Đổi mới Sáng tạo Kiến trúc |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu hơn 100 phác thảo, vẽ ghi và ảnh chụp của sinh viên Khoa Kiến trúc và Quy hoạch Trường Đại học Xây dựng Hà Nội |
|---|
| 650 | |aKhông gian công cộng |
|---|
| 650 | |aThanh niên |
|---|
| 700 | |aDoãn, Thế Trung |
|---|
| 700 | |aLabbé, Dainelle |
|---|
| 700 | |aTạ, Quỳnh Hoa |
|---|
| 700 | |aBùi, Phương Ngọc |
|---|
| 700 | |aChu, Ngọc Huyền |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Quang Minh |
|---|
| 700 | |aPhan, Tiến Hậu |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(7): TK07152-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhap2023/thang4/3.4.230003thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a7|b0|c1|d8 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK07152
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
307.1 VA-H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK07155
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
307.1 VA-H
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
TK07158
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
307.1 VA-H
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
4
|
TK07153
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
307.1 VA-H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
TK07156
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
307.1 VA-H
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
TK07154
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
307.1 VA-H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
7
|
TK07157
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
307.1 VA-H
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|