
|
DDC
| 624.2 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Quốc Bảo |
|
Nhan đề
| Hướng dẫn thiết kế mố cầu bê tông chữ U theo tiêu chuẩn thiết kế cầu đường bộ TCVN 11823:2017 : Sách tham khảo / TS. Nguyễn Quốc Bảo, TS. Vũ Thái Sơn |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 156 tr. :minh họa ;27 cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu chung về mố cầu thiết kế; các tải trọng tác dụng; tổ hợp nội lực và kiểm toán tường đỉnh, tường thân mố; tổ hợp nội lực và kiểm toán bệ mố; tổ hợp nội lực và kiểm toán tường cánh mố; kiểm toán cọc khoan nhồi |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Cầu bê tông cốt thép chữ U |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Thiết kế mố cầu |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thái Sơn |
|
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(27): GT90030-56 |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK07047-9 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 51018 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 334F4A94-A941-405D-8644-56145BBAC9C6 |
|---|
| 005 | 202208081547 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048261504|c98000 |
|---|
| 039 | |a20220808154918|blinhnm|c20220808154828|dlinhnm|y20220808154733|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a624.2|bNG-B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Quốc Bảo |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn thiết kế mố cầu bê tông chữ U theo tiêu chuẩn thiết kế cầu đường bộ TCVN 11823:2017 :|bSách tham khảo /|cTS. Nguyễn Quốc Bảo, TS. Vũ Thái Sơn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2022 |
|---|
| 300 | |a156 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu chung về mố cầu thiết kế; các tải trọng tác dụng; tổ hợp nội lực và kiểm toán tường đỉnh, tường thân mố; tổ hợp nội lực và kiểm toán bệ mố; tổ hợp nội lực và kiểm toán tường cánh mố; kiểm toán cọc khoan nhồi |
|---|
| 650 | |aTiêu chuẩn xây dựng Việt Nam |
|---|
| 650 | |aCầu bê tông cốt thép chữ U |
|---|
| 650 | |aThiết kế mố cầu |
|---|
| 700 | |aVũ Thái Sơn |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(27): GT90030-56 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK07047-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/nhap2022/huong08.08.220002thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a30|b13|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT90031
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
GT90055
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
25
|
|
|
|
|
3
|
GT90033
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
4
|
GT90032
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
5
|
GT90034
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT90037
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
7
|
GT90048
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
18
|
Hạn trả:07-06-2025
|
|
|
|
8
|
GT90049
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
19
|
Hạn trả:03-06-2024
|
|
|
|
9
|
GT90050
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
20
|
Hạn trả:03-06-2024
|
|
|
|
10
|
GT90051
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 NG-B
|
Sách Tiếng Việt
|
21
|
Hạn trả:03-06-2024
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào