 |
DDC
| 338.5 | |
Nhan đề
| Định mức dự toán xây dựng công trình :. Thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng ban hành định mức xây dựng. / Tập 3, Phần lắp đặt / :Hệ thống: Quang Minh, Tiến Phát | |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2020 | |
Mô tả vật lý
| 399tr. :bảng ;27cm. | |
Tóm tắt
| Thuyết minh và hướng dẫn áp dụng định mức dự toán lắp đặt hệ thống kỹ thuật, lắp đặt máy và thiết bị công nghệ xây dựng như: lắp đặt hệ thống điện trong công trình, lắp đặt các loại ống và phụ tùng, lắp đặt các loại đường ống, cống hộp; bảo ôn đường ống, phụ tùng, thiết bị và các công tác khác; lắp đặt máy công cụ và máy gia công kim loại khác; lắp đặt máy và thiết bị nâng chuyển; lắp đặt máy nghiền, sàng, cấp liệu; lắp đặt lò và thiết bị trao đổi nhiệt... | |
Từ khóa tự do
| Định mức | |
Từ khóa tự do
| Dự toán | |
Từ khóa tự do
| Máy xây dựng | |
Tác giả(bs) CN
| Quang Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Tiến Phát | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK06630 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 44442 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 73D1CCD2-C943-4328-8BC7-505AC3D84056 |
|---|
| 005 | 202510071548 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049904561|c390000 |
|---|
| 039 | |a20251007154806|bcuonglv|y20210122100819|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a338.5|bĐIN (3) |
|---|
| 245 | |aĐịnh mức dự toán xây dựng công trình :.|nTập 3,|pPhần lắp đặt / :|bThông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng ban hành định mức xây dựng. /|cHệ thống: Quang Minh, Tiến Phát |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2020 |
|---|
| 300 | |a399tr. :|bbảng ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aThuyết minh và hướng dẫn áp dụng định mức dự toán lắp đặt hệ thống kỹ thuật, lắp đặt máy và thiết bị công nghệ xây dựng như: lắp đặt hệ thống điện trong công trình, lắp đặt các loại ống và phụ tùng, lắp đặt các loại đường ống, cống hộp; bảo ôn đường ống, phụ tùng, thiết bị và các công tác khác; lắp đặt máy công cụ và máy gia công kim loại khác; lắp đặt máy và thiết bị nâng chuyển; lắp đặt máy nghiền, sàng, cấp liệu; lắp đặt lò và thiết bị trao đổi nhiệt... |
|---|
| 653 | |aĐịnh mức |
|---|
| 653 | |aDự toán |
|---|
| 653 | |aMáy xây dựng |
|---|
| 700 | |aQuang Minh |
|---|
| 700 | |aTiến Phát |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK06630 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/a02/bia1a_82_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK06630
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
338.5 ĐIN (3)
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|