
|
DDC
| 724 |
|
Tác giả CN
| Đặng Thái Hoàng |
|
Nhan đề
| Kiến trúc hiện đại / PGS. KTS. Đặng Thái Hoàng, TSKH. KTS. Nguyễn Văn Đỉnh, ThS. KTS. Đặng Liên Phương |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Xây dựng,2006 |
|
Mô tả vật lý
| 204 tr. ;27 cm. |
|
Mô tả vật lý
| ảnh |
|
Từ khóa tự do
| Kiến trúc hiện đại |
|
Tác giả(bs) CN
| Đặng Liên Phương |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Đỉnh |
|
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(120): GT69209-328 |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK02500-2 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 694 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 507FA2B4-642F-4CFF-AE80-6B176D763171 |
|---|
| 005 | 202510171523 |
|---|
| 008 | 160608s2006 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c38.000 |
|---|
| 039 | |a20251017152332|bthuydh|c20161122160240|dthuctap2|y20160905143344|zhuyenht |
|---|
| 041 | |aVIE |
|---|
| 082 | |a724|bĐĂ-H |
|---|
| 100 | |aĐặng Thái Hoàng |
|---|
| 245 | |aKiến trúc hiện đại /|cPGS. KTS. Đặng Thái Hoàng, TSKH. KTS. Nguyễn Văn Đỉnh, ThS. KTS. Đặng Liên Phương |
|---|
| 260 | |aH. :|bXây dựng,|c2006 |
|---|
| 300 | |a204 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 300 | |bảnh |
|---|
| 653 | |aKiến trúc hiện đại |
|---|
| 700 | |aĐặng Liên Phương |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Đỉnh |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(120): GT69209-328 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK02500-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/a08/bia1a_508_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a123|b74|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK02500
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
724 ĐĂ-H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK02501
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
724 ĐĂ-H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK02502
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
724 ĐĂ-H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT69209
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
724 ĐĂ-H
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT69210
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
724 ĐĂ-H
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT69211
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
724 ĐĂ-H
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT69212
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
724 ĐĂ-H
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT69213
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
724 ĐĂ-H
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT69214
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
724 ĐĂ-H
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT69215
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
724 ĐĂ-H
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào