|
Tác giả TT
| Hội kế hoạch hóa gia đình Việt Nam |
|
Nhan đề
| Gia đình Việt Nam : Cơ quan ngôn luận của hội KHHGD Việt nam / Hội kế hoạch hóa gia đình Việt Nam |
|
Thông tin xuất bản
| H.,Thứ 2 hàng tuần |
|
Mô tả vật lý
| tr. ;cm |
- Vốn tư liệu
;Số 1/2018;Số 2/2018;Xuân ;Số 3/2018;Số 4/2018;Số 6/2018;Số 7/2018;Số 8/2018;Số 9/2018;Số 10/2018;Số 11/2018;Số 12/2018;Số 13/2018;Số 14/2018;Số 15/2018;Số 16/2018;Số 18/2018;Số 19/2018;Số 20/2018;Số 21/2018;Số 22/2018;Số 23/2018;Số 24/2018;Số 25/2018;Số 26/2018;Số 27/2018;Số 28/2018;Số 29/2018;Số 30/2018;Số 31/2018;Số 32/2018;Số 33/2018;Số 1/2019;Số 2-tết/2019;Số 4/2019;Số 5/2019;Số 6/2019;Số 7/2019;Số 8/2019;Số đặc biệt;Số 11/2019;Số 12/2019;Số 13/2019;Số 15/2019;Số 16/2019;Số 17/2019;Số 1/2020;tết đặc biệt;Số 2/2020;Số 3/2020;Số 4/2020;Số 5/2020;Số 6/2020;Số 7/2020;Số 8/2020;Số 9/2020;Số 11/2020;Số 12/2020;Số 2/2021;Số 3/2021;Số 4/2021;Số 5/2021;Số đặc biệt /2021;Số 7/2021;Số 8/2021;Số 9/2021;Số 3/2022;Số 5/2022;Số 7/2022;Số 9/2022;Số 10/2022;Số 11/2022;Số 12/2022;Báo Tết
|
| 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 8462 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 004 | A3503F51-6BE2-41CC-9485-3EFCA9DB8AB9 |
|---|
| 005 | 201703070923 |
|---|
| 008 | 081223sThứ vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20170307092903|zminhdn |
|---|
| 110 | |aHội kế hoạch hóa gia đình Việt Nam |
|---|
| 245 | |aGia đình Việt Nam :|bCơ quan ngôn luận của hội KHHGD Việt nam /|cHội kế hoạch hóa gia đình Việt Nam |
|---|
| 260 | |aH.,|cThứ 2 hàng tuần |
|---|
| 300 | |atr. ;|ccm |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào