- Bài trích
- Nhan đề: Đánh giá mức độ sẵn sàng triển khai các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam Từ khúa:
|
Tác giả CN
| Nguyễn Minh Phương | |
Nhan đề
| Đánh giá mức độ sẵn sàng triển khai các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam Từ khúa: | |
Tóm tắt
| Bài báo nghiên cứu mức độ sẵn sàng triển khai các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và [uản trị (ESB) tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam trung bối cảnh thắt chặt quy định về phát thải và chuyển đổi xanh. Nghiên cứu tiến hành xây dựng khung lý thuyết về mức độ sẵn sàng ESB và khảo sát thực nghiệm tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam. Qua đó, nghiên cứu đánh giá sự phân hóa năng lực FSB giữa nhóm doanh nghiệp nhà nước (DNNN), các doanh nghiệp tư nhân. | |
Từ khóa tự do
| doanh nghiệp nhà nước | |
Từ khóa tự do
| doanh nghiệp tư nhân | |
Từ khóa tự do
| Mức độ sẵn sàng FSB; ; ; vận tải | |
Nguồn trích
| Xây dựng : tạp chí xây dựng Việt nam - Bản quyền thuộc bộ xây dựng2026-6-1tr.
Số: 04
Tập: 2026 |
| | 000 | 00000nab#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61764 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 34988E95-E997-4595-995D-6C2E73CD21C6 |
|---|
| 005 | 202606011657 |
|---|
| 008 | 081223s VN| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260601165739|zcuonglv |
|---|
| 040 | |aTV EAUT |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | 10|aNguyễn Minh Phương |
|---|
| 245 | |aĐánh giá mức độ sẵn sàng triển khai các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam Từ khúa: |
|---|
| 520 | |aBài báo nghiên cứu mức độ sẵn sàng triển khai các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và [uản trị (ESB) tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam trung bối cảnh thắt chặt quy định về phát thải và chuyển đổi xanh. Nghiên cứu tiến hành xây dựng khung lý thuyết về mức độ sẵn sàng ESB và khảo sát thực nghiệm tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam. Qua đó, nghiên cứu đánh giá sự phân hóa năng lực FSB giữa nhóm doanh nghiệp nhà nước (DNNN), các doanh nghiệp tư nhân. |
|---|
| 653 | |adoanh nghiệp nhà nước |
|---|
| 653 | |adoanh nghiệp tư nhân |
|---|
| 653 | |aMức độ sẵn sàng FSB; ; ; vận tải |
|---|
| 773 | 0 |tXây dựng : tạp chí xây dựng Việt nam - Bản quyền thuộc bộ xây dựng|d2026-6-1|gtr.|v2026|i04 |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|