 |
DDC
| 628.9657 | |
Nhan đề
| Kỹ thuật kiểm soát mối (Isoptera) cho công trình kiến trúc và đê đập / Nguyễn Quốc Huy ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học - Công nghệ - Truyền Thông,2025 | |
Mô tả vật lý
| 200 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Phụ chú
| Sách nhà nước đặt hàng | |
Phụ chú
| Phụ lục: tr. 179-188. Thư mục: tr. 189-197 | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về một số loài mối; hướng dẫn chi tiết, cụ thể cho việc loại trừ mối ra khỏi môi trường của các công trình kiến trúc và công trình thủy lợi | |
Từ khóa tự do
| Đê | |
Từ khóa tự do
| Kiểm soát mối | |
Từ khóa tự do
| Mối Isoptera | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Minh Đức | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Quốc Huy | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thúy Hiền | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Mỵ | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(2): TK08107-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61104 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 02B5DC3F-5D86-416D-A844-2C77641CD70C |
|---|
| 005 | 202604140759 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046734178 |
|---|
| 039 | |a20260414075918|blinhnm|c20260413162753|dlinhnm|y20260413162316|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a628.9657|bKY-T |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật kiểm soát mối (Isoptera) cho công trình kiến trúc và đê đập /|cNguyễn Quốc Huy ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học - Công nghệ - Truyền Thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a200 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aSách nhà nước đặt hàng |
|---|
| 500 | |aPhụ lục: tr. 179-188. Thư mục: tr. 189-197 |
|---|
| 504 | |aPhụ lục: tr. 179-188. Thư mục: tr. 189-197 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về một số loài mối; hướng dẫn chi tiết, cụ thể cho việc loại trừ mối ra khỏi môi trường của các công trình kiến trúc và công trình thủy lợi |
|---|
| 653 | |aĐê |
|---|
| 653 | |aKiểm soát mối |
|---|
| 653 | |aMối Isoptera |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Minh Đức |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Quốc Huy |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thúy Hiền |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Mỵ |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK08107-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 4/kỹ thuật kiểm soát mối_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08107
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628.9657 KY-T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK08108
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628.9657 KY-T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
|
|
|