| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 60246 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 67DA612C-6068-4AC4-B129-BF0BBE3C0A16 |
|---|
| 005 | 202601211140 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048287382 |
|---|
| 039 | |a20260121114006|bhuyenht|c20260109160027|dlinhnm|y20260109155936|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a691|bVÂT |
|---|
| 245 | |aVật liệu trang trí và hoàn thiện /|cHoàng Vĩnh Long (chủ biên) ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2025 |
|---|
| 300 | |a480 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp một cái nhìn hệ thống và toàn diện về vật liệu trang trí và hoàn thiện trong xây dựng, kết hợp giữa lý thuyết cơ bản và ứng dụng thực tiễn, phục vụ tốt cho học tập, giảng dạy và tham khảo chuyên môn |
|---|
| 650 | |aVật liệu xây dựng |
|---|
| 650 | |aVật liệu trang trí |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Doãn Bình |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Nhân Hòa |
|---|
| 700 | |aHoàng, Vĩnh Long |
|---|
| 700 | |aTrần, Đức Trung |
|---|
| 700 | |aTrần, Lê Hồng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(5): GT95793-7 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK08062-4 |
|---|
| 856 | |uhttps://thuvien.huce.edu.vn/introduction.aspx?mnuid=201 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 1/vật liệu trang trí và hoàn thiện_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a8|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08062
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK08063
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK08064
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT95793
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:15-06-2026
|
|
|
|
5
|
GT95794
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT95795
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT95796
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT95797
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
691 VÂT
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|