|
| 000 | 00000nab#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 53788 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | A1277188-1FAC-41AE-883C-FD4EB175920C |
|---|
| 005 | 202311030756 |
|---|
| 008 | 081223s VN| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20231103075749|zcuonglv |
|---|
| 040 | |aTV EAUT |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | 10|aHồ Nhật An |
|---|
| 245 | |aThiết kế hệ thống tự độngcân bằng cho thiết bị phá tảng lục bình |
|---|
| 653 | |aCần bằng tự động |
|---|
| 653 | |aĐiều khiến PID |
|---|
| 653 | |aThiết bị phá tảng lục bình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Tấn Tiến |
|---|
| 700 | |aDưong Phúc Long |
|---|
| 700 | |aNguyễn Công Nguyên |
|---|
| 773 | 0 |tTạp chí cơ khí Việt Nam : Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam|d2023-11-1|gtr.|v2023|i08 |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d2 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào