|
| 000 | 00000nab#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 53777 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | CAF99A36-5DBE-4D4B-AF46-1D9D927421DA |
|---|
| 005 | 202311010858 |
|---|
| 008 | 081223s VN| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20231101085954|zcuonglv |
|---|
| 040 | |aTV EAUT |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | 10|aĐặng Trung Kiên |
|---|
| 245 | |aNghiên cứu thực nghiệm các thông số cơ học của sợi sen hồng |
|---|
| 653 | |aThực nghiệm |
|---|
| 653 | |aThân sen |
|---|
| 653 | |aThông số cơ học |
|---|
| 653 | |aTơ sen |
|---|
| 700 | |aNguyễn Tấn Tiến |
|---|
| 700 | |aDương Văn Tú |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hùng Vĩ |
|---|
| 773 | 0 |tTạp chí cơ khí Việt Nam : Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam|d2023-11-1|gtr.|v2023|i08 |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d2 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào