|
| 000 | 00000nab#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 53720 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 58D2F908-402D-415A-9511-646963B08606 |
|---|
| 005 | 202310190838 |
|---|
| 008 | 081223s VN| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20231019083934|zcuonglv |
|---|
| 040 | |aTV EAUT |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | 10|aHoàng Minh Giang |
|---|
| 245 | |aKhung quản lý chất thải rắn xây dựng bền vũng hạn chế thất thoát tài nguyên trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
|---|
| 653 | |achất thải rắn xây dựng |
|---|
| 653 | |ahiện trạng quản lý |
|---|
| 653 | |akhảo sát các bên liên quan |
|---|
| 653 | |atiếp cận theo vòng đời |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hoàng Giang |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Việt Nga |
|---|
| 700 | |aTống Tôn Kiên |
|---|
| 773 | 0 |tTạp chí khoa học công nghệ xây dựng|d2023-10-19|gtr.|v2023|i17-2V |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d5 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào