|
| 000 | 00669nam a2200241 a 4500 |
|---|
| 001 | 45903 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | 4C900243-6BEC-4A95-AFA8-9F0A4F686C07 |
|---|
| 005 | 202104140812 |
|---|
| 008 | 720106s1971 enka b 001 0 eng d |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0408700939 |
|---|
| 020 | |a040870098X|qpaperback |
|---|
| 039 | |a20210414081218|bcuonglv|y20210413103157|zthuydh |
|---|
| 082 | 04|a621.382|bGOO|220 |
|---|
| 100 | 1 |aGoodyear, Colin Crosland. |
|---|
| 245 | 10|aSignals and information /|cC.C. Goodyear. |
|---|
| 260 | |aLondon :|bButterworths,|c1971. |
|---|
| 300 | |a310 p. :|bill. ;|c22 cm. |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographies. |
|---|
| 650 | 0|aSignal theory (Telecommunication) |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): NV01109 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachngoaivan/a_thuy/13-04/anoidung_13thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV01109
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.382 GOO
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào