 |
DDC
| 519 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Ngọc Cừ | |
Nhan đề
| Lý thuyết xác suất và thống kê toán / TS. Nguyễn Ngọc Cừ | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội. :Nông nghiệp,2001 | |
Mô tả vật lý
| 311 tr. ;24 cm. | |
Từ khóa tự do
| Toán học | |
Từ khóa tự do
| Thống kê | |
Từ khóa tự do
| Xác suất | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(140): GT38371-440, GT79307-13, GT79628-36, GT79937-52, GT83109-28, GT83520-37 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK05875-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 4587 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 31E579B0-B330-484F-9173-CD7A035B2279 |
|---|
| 005 | 202603271008 |
|---|
| 008 | 160608s2001 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c25000 |
|---|
| 039 | |a20260327100813|bthuydh|c20250312100627|dthuydh|y20161128101620|zthuydh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a519|bNG - C |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Ngọc Cừ|cTS. |
|---|
| 245 | |aLý thuyết xác suất và thống kê toán /|cTS. Nguyễn Ngọc Cừ |
|---|
| 260 | |aHà Nội. :|bNông nghiệp,|c2001 |
|---|
| 300 | |a311 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aThống kê |
|---|
| 653 | |aXác suất |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(140): GT38371-440, GT79307-13, GT79628-36, GT79937-52, GT83109-28, GT83520-37 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK05875-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/hoico/lythuyetxacsuatvathongke_nguyenngoccu2001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a143|b887|c1|d170 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT38371
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
1
|
Hạn trả:06-01-2023
|
|
|
|
2
|
GT38372
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
2
|
Hạn trả:17-08-2025
|
|
|
|
3
|
GT38373
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
3
|
Hạn trả:04-01-2026
|
|
|
|
4
|
GT38374
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:05-09-2026
|
|
|
|
5
|
GT38375
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:27-01-2024
|
|
|
|
6
|
GT38376
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:12-06-2026
|
|
|
|
7
|
GT38377
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
7
|
Sách mất - Sách đền
|
|
|
|
8
|
GT38378
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
8
|
Hạn trả:18-09-2026
|
|
|
|
9
|
GT38379
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
9
|
Hạn trả:11-06-2026
|
|
|
|
10
|
GT38380
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
519 NG - C
|
Giáo trình
|
10
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
|
|
|
|