 |
DDC
| 621.8 | |
Tác giả CN
| Đỗ, Xuân Đỉnh | |
Nhan đề
| Truyền động thủy khí / PGS, TS. Đỗ Xuân Đỉnh | |
Thông tin xuất bản
| Hà nội :Xây dựng,2012 | |
Mô tả vật lý
| 150 tr. ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Truyền động khí nén | |
Từ khóa tự do
| Truyền động thủy khí | |
Từ khóa tự do
| Truyền động thủy lực | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(130): GT22247-376 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK00805-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 321 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 87803C8C-4817-4226-B229-BD77F401D707 |
|---|
| 005 | 202603270955 |
|---|
| 008 | 160608s2012 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c67,000 |
|---|
| 039 | |a20260327095520|bthuydh|c20250923143456|dthuydh|y20160829101824|zthuydh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a621.8|bĐÔ-Đ |
|---|
| 100 | |aĐỗ, Xuân Đỉnh|cPGS, TS. |
|---|
| 245 | |aTruyền động thủy khí /|cPGS, TS. Đỗ Xuân Đỉnh |
|---|
| 260 | |aHà nội :|bXây dựng,|c2012 |
|---|
| 300 | |a150 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aTruyền động khí nén |
|---|
| 653 | |aTruyền động thủy khí |
|---|
| 653 | |aTruyền động thủy lực |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(130): GT22247-376 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK00805-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/lần 2/000truyền động thủy khí_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a133|b365|c1|d94 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT22337
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
94
|
Hạn trả:02-02-2019
|
|
|
|
2
|
GT22317
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
74
|
Hạn trả:13-06-2019
|
|
|
|
3
|
GT22315
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
72
|
Hạn trả:23-08-2021
|
|
|
|
4
|
GT22319
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
76
|
Hạn trả:16-09-2022
|
|
|
|
5
|
GT22353
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
110
|
Hạn trả:22-09-2023
|
|
|
|
6
|
GT22254
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
11
|
Hạn trả:08-03-2024
|
|
|
|
7
|
GT22249
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:08-03-2024
|
|
|
|
8
|
GT22286
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
43
|
Hạn trả:29-03-2024
|
|
|
|
9
|
GT22330
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
87
|
Hạn trả:29-03-2024
|
|
|
|
10
|
GT22261
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 ĐÔ - Đ
|
Giáo trình
|
18
|
Hạn trả:29-03-2024
|
|
|
|
|
|
|