 |
DDC
| 621.4 | |
Tác giả CN
| Lê Nguyên Minh | |
Nhan đề
| Bài tập nhiệt động kỹ thuật : Dùng cho các trường Đại học khối Kỹ thuật Công trình / TS. Lê Nguyên Minh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt nam,2009 | |
Mô tả vật lý
| 143 tr. ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Nhiệt động | |
Từ khóa tự do
| Khí thực | |
Từ khóa tự do
| Khí và hơi | |
Từ khóa tự do
| Thiết bị làm lạnh | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(514): GT19206-637, GT20246-327 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK00761-3 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 301 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 55E43D31-AAAD-4368-AA74-5A3B57479F90 |
|---|
| 005 | 201810170932 |
|---|
| 008 | 160608s2009 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c25,500 |
|---|
| 039 | |a20181017093247|bthuygt|c20181015161740|dthuygt|y20160829092124|zthanhpm |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a621.4|bLÊ-M |
|---|
| 100 | |aLê Nguyên Minh|cTS. |
|---|
| 245 | |aBài tập nhiệt động kỹ thuật :|bDùng cho các trường Đại học khối Kỹ thuật Công trình /|cTS. Lê Nguyên Minh |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt nam,|c2009 |
|---|
| 300 | |a143 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aNhiệt động |
|---|
| 653 | |aKhí thực |
|---|
| 653 | |aKhí và hơi |
|---|
| 653 | |aThiết bị làm lạnh |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(514): GT19206-637, GT20246-327 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK00761-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/giaotrinh_hoico/btnhietdongkythuatthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a517|b448|c1|d11 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK00761
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK00762
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK00763
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT19444
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
242
|
|
|
|
|
5
|
GT19445
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
243
|
|
|
|
|
6
|
GT19446
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
244
|
|
|
|
|
7
|
GT19447
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
245
|
|
|
|
|
8
|
GT19448
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
246
|
|
|
|
|
9
|
GT19449
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
247
|
|
|
|
|
10
|
GT19450
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4 LE - M
|
Giáo trình
|
248
|
|
|
|
|
|
|
|