 |
DDC
| 621.8 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thiệu Xuân | |
Nhan đề
| Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm máy xây dựng / TS. Nguyễn Thiệu Xuân | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2014 | |
Mô tả vật lý
| 216 tr. ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Máy xây dựng | |
Từ khóa tự do
| Nghiên cứu thực nghiệm | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(82): GT20578-653, GT21468, GT79623-7 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK00758-60 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 300 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B6C458F6-A0F0-4DF1-83DF-B9358288D0AB |
|---|
| 005 | 202603270955 |
|---|
| 008 | 160608s2014 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c110,000 |
|---|
| 039 | |a20260327095509|bthuydh|c20250310110858|dthuydh|y20160829091817|zthuydh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a621.8|bNG-X |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thiệu Xuân|cTS. |
|---|
| 245 | |aPhương pháp nghiên cứu thực nghiệm máy xây dựng /|cTS. Nguyễn Thiệu Xuân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2014 |
|---|
| 300 | |a216 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aMáy xây dựng |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu thực nghiệm |
|---|
| 653 | |aPhương pháp |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(82): GT20578-653, GT21468, GT79623-7 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK00758-60 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/giaotrinh_hoico/ppnghiencuuthucnghiemmayxdthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a85|b124|c1|d24 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT21468
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
80
|
Hạn trả:04-09-2026
|
|
|
|
2
|
TK00758
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
3
|
TK00759
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
4
|
TK00760
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
5
|
GT20587
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
13
|
Hạn trả:05-09-2026
|
|
|
|
6
|
GT20590
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
7
|
GT20600
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
26
|
|
|
|
|
8
|
GT20601
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
27
|
Hạn trả:04-09-2026
|
|
|
|
9
|
GT20602
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
28
|
|
|
|
|
10
|
GT20603
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG - X
|
Giáo trình
|
29
|
Sách mất - Sách đền
|
|
|
|
|
|
|