| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61965 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | 8F31765B-FD59-49B4-BD48-0A6FC60F1726 |
|---|
| 005 | 202607091600 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c500000 |
|---|
| 039 | |a20260709160001|bhuyenht|c20260708094414|dlinhnm|y20260708094325|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a690|bTEC |
|---|
| 245 | |aTechnical English for civil engineering :|bmonographic book /|cDang Tram Anh (editor) ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHa Noi :|bConstruction Publishing House,|c2025 |
|---|
| 300 | |a140 p. :|bcolor ill. ;|c31 cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp thuật ngữ và kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành trong các lĩnh vực quy hoạch, kiến trúc, xây dựng, giao thông và thủy lợi thông qua 33 bài học thực hành |
|---|
| 650 | |aEnglish language|xCivil engineering |
|---|
| 700 | |aDang, Tram Anh |
|---|
| 700 | |aNgo, Trung Duong |
|---|
| 700 | |aTran, Van Tuan |
|---|
| 700 | |aTruong, Quynh Nhu |
|---|
| 700 | |aLe, Bao Quoc |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): NV03041-2 |
|---|
| 856 | |uhttps://thuvien.huce.edu.vn/introduction.aspx?mnuid=202 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 7/technical english for civil engineering_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV03041
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
690 TEC
|
Sách Ngoại Văn
|
2
|
|
|
|
|
2
|
NV03042
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
690 TEC
|
Sách Ngoại Văn
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|