 |
DDC
| 604.2 | |
Nhan đề
| Bài tập hình họa vẽ kỹ thuật 1 / Phùng Quang Minh (chủ biên) ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2026 | |
Mô tả vật lý
| 98 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Khoa Kiến trúc & Quy hoạch. Nhóm chuyên môn Hình họa & Vẽ kỹ thuật | |
Tóm tắt
| Cung cấp các ví dụ minh họa, các dạng bài tập vận dụng và các bài tập lớn mang tính ứng dụng thực tiễn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hình họa vẽ kỹ thuật-Bài tập | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Chính | |
Tác giả(bs) CN
| Phùng, Quang Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Doãn, Thanh Bình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Trung Thành | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Tố Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Dương, Hoàng Trung | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô, Thu Hằng | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Thanh Vân | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(7): GT96383-9 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK08094-6 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61097 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | C97D44B2-A77A-4AF1-9993-841638C0757F |
|---|
| 005 | 202604141009 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978604828771|c37000 |
|---|
| 039 | |a20260414100957|blinhnm|c20260413101603|dlinhnm|y20260413095640|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a604.2|bBAI (1) |
|---|
| 245 | |aBài tập hình họa vẽ kỹ thuật 1 /|cPhùng Quang Minh (chủ biên) ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2026 |
|---|
| 300 | |a98 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Khoa Kiến trúc & Quy hoạch. Nhóm chuyên môn Hình họa & Vẽ kỹ thuật |
|---|
| 520 | |aCung cấp các ví dụ minh họa, các dạng bài tập vận dụng và các bài tập lớn mang tính ứng dụng thực tiễn |
|---|
| 650 | |aHình họa vẽ kỹ thuật|xBài tập |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Chính |
|---|
| 700 | |aPhùng, Quang Minh |
|---|
| 700 | |aDoãn, Thanh Bình |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Trung Thành |
|---|
| 700 | |aPhạm, Thị Tố Quỳnh |
|---|
| 700 | |aDương, Hoàng Trung |
|---|
| 700 | |aNgô, Thu Hằng |
|---|
| 700 | |aPhạm, Thị Thanh Vân |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(7): GT96383-9 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK08094-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachgiaotrinh/nam 2026/thang 4/bài tập hình họa vẽ kỹ thuật 1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08094
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK08095
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK08096
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT96383
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT96384
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT96385
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT96386
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT96387
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT96388
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT96389
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 BAI (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|