| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
---|
001 | 53229 |
---|
002 | 21 |
---|
004 | 977972F9-2CF4-4F12-97E9-3DDA181A58F6 |
---|
005 | 202304210908 |
---|
008 | 230404s2023 vm eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786043983326|c459000 |
---|
039 | |a20230421091107|blinhnm|c20230404094750|dlinhnm|y20230403092020|zlinhnm |
---|
082 | |a621|bFUN |
---|
242 | |aCơ sở cơ khí |
---|
245 | |aFundamentals of mechanical engineering /|cTS. Lê Hồng Chương ... [et al.] |
---|
260 | |aHà Nội :|bHồng Đức,|c2023 |
---|
300 | |a197 p. :|bill. ;|c24 cm. |
---|
500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội |
---|
650 | |aMechanical engineering |
---|
700 | |aNgô, Thanh Long |
---|
700 | |aLê, Hồng Chương |
---|
700 | |aPhạm, Đình Sùng |
---|
700 | |aNguyễn, Hoàng Giang |
---|
700 | |aĐỗ, Văn Nhất |
---|
700 | |aNguyễn, Quốc Dũng |
---|
700 | |aTống, Đức Năng |
---|
852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(37): GT91771-807 |
---|
852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK07149-51 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhap2023/thang4/3.4.230002thumbimage.jpg |
---|
890 | |a40|b2|c1|d7 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
GT91785
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
18
|
|
|
|
2
|
GT91791
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
24
|
|
|
|
3
|
TK07149
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
4
|
GT91788
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
21
|
|
|
|
5
|
GT91782
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
15
|
|
|
|
6
|
GT91805
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
38
|
|
|
|
7
|
GT91794
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
27
|
|
|
|
8
|
GT91802
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
35
|
|
|
|
9
|
GT91779
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
12
|
|
|
|
10
|
GT91771
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621 FUN
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
|
|
|