- Học liệu mởSách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 691.32 SAL
Nhan đề: Sustainability of concrete with synthetic and recycled aggregates /
 |
DDC
| 691.32 | |
Tác giả CN
| Saleh, Hosam M. | |
Nhan đề
| Sustainability of concrete with synthetic and recycled aggregates / Hosam M. Saleh | |
Thông tin xuất bản
| London :IntechOpen,2022 | |
Mô tả vật lý
| 192 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các nghiên cứu về phát triển bê tông và vật liệu xi măng bền vững nhằm giảm tác động môi trường trong xây dựng. Bao gồm đặc tính của xi măng và bê tông sử dụng phụ gia tái chế, xi măng chế tạo từ vật liệu thay thế, bê tông tái chế, các giải pháp phát triển bê tông bền vững, khả năng chịu lực của cột ống thép nhồi bê tông, độ bền của bê tông trong điều kiện băng giá, sản xuất bê tông bằng vật liệu thân thiện môi trường thay thế xi măng và ứng dụng vật liệu xi măng bổ sung trong công nghiệp bê tông đúc sẵn. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông bền vững | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu xi măng | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 62154 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 5C72B9CD-2AFD-4455-9296-60A84FE0AFA2 |
|---|
| 005 | 202608041430 |
|---|
| 008 | 260804s2022 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260804143047|zthuydh |
|---|
| 082 | |a691.32|bSAL |
|---|
| 100 | |aSaleh, Hosam M. |
|---|
| 245 | |aSustainability of concrete with synthetic and recycled aggregates /|cHosam M. Saleh |
|---|
| 260 | |aLondon :|bIntechOpen,|c2022 |
|---|
| 300 | |a192 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các nghiên cứu về phát triển bê tông và vật liệu xi măng bền vững nhằm giảm tác động môi trường trong xây dựng. Bao gồm đặc tính của xi măng và bê tông sử dụng phụ gia tái chế, xi măng chế tạo từ vật liệu thay thế, bê tông tái chế, các giải pháp phát triển bê tông bền vững, khả năng chịu lực của cột ống thép nhồi bê tông, độ bền của bê tông trong điều kiện băng giá, sản xuất bê tông bằng vật liệu thân thiện môi trường thay thế xi măng và ứng dụng vật liệu xi măng bổ sung trong công nghiệp bê tông đúc sẵn. |
|---|
| 650 | |aBê tông |
|---|
| 650 | |aBê tông |
|---|
| 650 | |aBê tông bền vững |
|---|
| 650 | |aVật liệu xi măng |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 7.2026/sustainability of concrete_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|