 |
DDC
| 692.5 | |
Tác giả CN
| Cartlidge, Duncan P. | |
Nhan đề
| Quantity surveyor's pocket book / Duncan Cartlidge. | |
Lần xuất bản
| Fourth edition. | |
Thông tin xuất bản
| Abingdon, Oxon :Routledge,2022 | |
Mô tả vật lý
| pages cm | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn thực hành dành cho ngành đo bóc khối lượng và quản lý chi phí xây dựng. Cập nhật những thay đổi của ngành xây dựng hiện đại như chuyển đổi số trong xây dựng (Digital Construction), yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp và tác động của BREXIT đến hoạt động đấu thầu tại Anh. Nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ và bảng tính điện tử trong đo bóc khối lượng thay cho phương pháp giấy truyền thống, phản ánh xu hướng thực tế của ngành hiện nay. Hỗ trợ sinh viên và người làm nghề hiểu các nguyên tắc đo lường, quản lý chi phí và chuẩn mực nghề nghiệp trong lĩnh vực xây dựng. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Khảo sát khối lượng-Sổ tay, hướng dẫn, v.v. |
| | 000 | 01732cam a22003738i 4500 |
|---|
| 001 | 61607 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | ACE3E47D-B45A-4836-A113-DE1022559138 |
|---|
| 005 | 202605251458 |
|---|
| 008 | 210819s2022 nyu b 001 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260525145853|zthuydh |
|---|
| 082 | 00|a692.5|bCAR |
|---|
| 100 | 1 |aCartlidge, Duncan P. |
|---|
| 245 | 10|aQuantity surveyor's pocket book /|cDuncan Cartlidge. |
|---|
| 250 | |aFourth edition. |
|---|
| 260 | |aAbingdon, Oxon :|bRoutledge,|c2022 |
|---|
| 300 | |apages cm |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographical references and index. |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn thực hành dành cho ngành đo bóc khối lượng và quản lý chi phí xây dựng. Cập nhật những thay đổi của ngành xây dựng hiện đại như chuyển đổi số trong xây dựng (Digital Construction), yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp và tác động của BREXIT đến hoạt động đấu thầu tại Anh. Nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ và bảng tính điện tử trong đo bóc khối lượng thay cho phương pháp giấy truyền thống, phản ánh xu hướng thực tế của ngành hiện nay. Hỗ trợ sinh viên và người làm nghề hiểu các nguyên tắc đo lường, quản lý chi phí và chuẩn mực nghề nghiệp trong lĩnh vực xây dựng. |
|---|
| 650 | 0|aKhảo sát khối lượng|vSổ tay, hướng dẫn, v.v. |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/thang 6/quantity surveyor’s pocket book_thumbimage.png |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|