 |
DDC
| 624.18341 | |
Nhan đề
| Pci design handbook: precast and prestressed concrete / Precast/Prestressed Concrete Institute. | |
Lần xuất bản
| 7th. | |
Thông tin xuất bản
| Chicago :Precast/Prestressed Concrete Institute,2010 | |
Mô tả vật lý
| 828 pages | |
Tóm tắt
| PCI Design Handbook là sổ tay hướng dẫn thiết kế bê tông đúc sẵn và bê tông ứng suất trước do Precast/Prestressed Concrete Institute biên soạn nhằm hỗ trợ kỹ sư và kiến trúc sư trong thiết kế công trình xây dựng. Ấn bản thứ 7 cập nhật các tiêu chuẩn xây dựng mới (ACI 318-05, ASCE 7-05, IBC 2006), bổ sung nhiều nội dung về: Thiết kế kết cấu bê tông đúc sẵn và ứng suất trước; Thiết kế chống động đất và chống nổ; Ma sát cắt, tường cắt, panel sandwich; Liên kết thép, tải trọng gió và địa chấn; Khả năng chịu lửa; Vật liệu và quy trình thi công. Là tài liệu kỹ thuật chuyên sâu dành cho kỹ sư kết cấu và chuyên gia xây dựng. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông đúc sẵn-Thiết kế kết cấu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông ứng suất trước-Thiết kế kết cấu |
| | 000 | 01536nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 61448 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 8FC13F9C-A0F4-4522-B5CA-F30A93602FF7 |
|---|
| 005 | 202605110901 |
|---|
| 008 | 250724s2010 ilu 000 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260511090154|zthuydh |
|---|
| 082 | |a624.18341|bPCI |
|---|
| 245 | 10|aPci design handbook: precast and prestressed concrete /|cPrecast/Prestressed Concrete Institute. |
|---|
| 250 | |a7th. |
|---|
| 260 | |aChicago :|bPrecast/Prestressed Concrete Institute,|c2010 |
|---|
| 300 | |a828 pages |
|---|
| 520 | |aPCI Design Handbook là sổ tay hướng dẫn thiết kế bê tông đúc sẵn và bê tông ứng suất trước do Precast/Prestressed Concrete Institute biên soạn nhằm hỗ trợ kỹ sư và kiến trúc sư trong thiết kế công trình xây dựng. Ấn bản thứ 7 cập nhật các tiêu chuẩn xây dựng mới (ACI 318-05, ASCE 7-05, IBC 2006), bổ sung nhiều nội dung về: Thiết kế kết cấu bê tông đúc sẵn và ứng suất trước; Thiết kế chống động đất và chống nổ; Ma sát cắt, tường cắt, panel sandwich; Liên kết thép, tải trọng gió và địa chấn; Khả năng chịu lửa; Vật liệu và quy trình thi công. Là tài liệu kỹ thuật chuyên sâu dành cho kỹ sư kết cấu và chuyên gia xây dựng. |
|---|
| 650 | |aBê tông đúc sẵn|xThiết kế kết cấu |
|---|
| 650 | |aBê tông ứng suất trước|xThiết kế kết cấu |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 5.2026/pci design handbook_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|