 |
DDC
| 624.0287 | |
Tác giả CN
| Uomoto, Taketo | |
Nhan đề
| Non-destructive testing in civil engineering 2000 : (Seiken Symposium #26) : Tokyo, Japan, 25-27 April, 2000 / Taketo Uomoto. | |
Thông tin xuất bản
| Amsterdam ;New York :Elsevier,2000. | |
Mô tả vật lý
| xiv, 682 p. : ;cm. | |
Tóm tắt
| Tuyển tập kỷ yếu hội nghị quốc tế về kiểm tra không phá hủy trong xây dựng dân dụng (NDT-CE), nhằm trao đổi các vấn đề hiện tại, định hướng phát triển và thúc đẩy hợp tác giữa các kỹ sư, nhà nghiên cứu trên thế giới. Gồm 70 bài báo khoa học từ 20 quốc gia, tập trung vào các lĩnh vực: Kiểm tra từ tính và điện; Kết cấu thép; Độ ẩm và cường độ vật liệu; Phát xạ âm; Siêu âm; Radar; Chất lượng và ăn mòn. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm tra không phá hủy-Hội nghị | |
Tác giả(bs) CN
| Uomoto, Taketo. |
| | 000 | 01670cam a22003614a 4500 |
|---|
| 001 | 61445 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 135E0C23-B7A3-4FB4-8383-51F9904B1BE7 |
|---|
| 005 | 202605110845 |
|---|
| 008 | 000214s2000 ne a b 101 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260511084514|zthuydh |
|---|
| 082 | 00|a624.0287|bUOM |
|---|
| 100 | |aUomoto, Taketo |
|---|
| 245 | 10|aNon-destructive testing in civil engineering 2000 :|b(Seiken Symposium #26) : Tokyo, Japan, 25-27 April, 2000 /|cTaketo Uomoto. |
|---|
| 260 | |aAmsterdam ;|aNew York :|bElsevier,|c2000. |
|---|
| 300 | |axiv, 682 p. : ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTuyển tập kỷ yếu hội nghị quốc tế về kiểm tra không phá hủy trong xây dựng dân dụng (NDT-CE), nhằm trao đổi các vấn đề hiện tại, định hướng phát triển và thúc đẩy hợp tác giữa các kỹ sư, nhà nghiên cứu trên thế giới. Gồm 70 bài báo khoa học từ 20 quốc gia, tập trung vào các lĩnh vực: Kiểm tra từ tính và điện; Kết cấu thép; Độ ẩm và cường độ vật liệu; Phát xạ âm; Siêu âm; Radar; Chất lượng và ăn mòn. |
|---|
| 650 | 0|aKiểm tra không phá hủy|vHội nghị |
|---|
| 700 | 1 |aUomoto, Taketo. |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 5.2026/non-destructive testing in civil engineering 2000_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|