 |
DDC
| 620.136 | |
Tác giả CN
| Day, Ken W. | |
Nhan đề
| Concrete mix design, quality control, and specification / Ken W. Day. | |
Lần xuất bản
| 2nd ed. | |
Thông tin xuất bản
| London ;New York :E & EN Spon,1999. | |
Mô tả vật lý
| xxi, 391 p. ;cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các phương pháp thiết kế cấp phối và kiểm soát chất lượng bê tông dựa trên kinh nghiệm thực tế, kết hợp ứng dụng công nghệ và hệ thống máy tính. Nội dung nhấn mạnh cách đơn giản hóa quy trình nhưng vẫn đạt hiệu quả cao, đồng thời chỉ ra những hạn chế của các quy định truyền thống.Cung cấp giải pháp thực tiễn, hiện đại để nâng cao chất lượng và kiểm soát sản xuất bê tông hiệu quả. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông-Pha trộn-Kiểm soát chất lượng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông-Thông số kỹ thuật. |
| | 000 | 01592cam a2200385 a 4500 |
|---|
| 001 | 61248 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | AE1DCC81-C278-4777-8852-13D377F7AD28 |
|---|
| 005 | 202605041630 |
|---|
| 008 | 981116s1999 enka b 001 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260504163026|bthuydh|y20260504162852|zthuydh |
|---|
| 082 | 00|a620.136|bDAY |
|---|
| 100 | 1 |aDay, Ken W. |
|---|
| 245 | 10|aConcrete mix design, quality control, and specification /|cKen W. Day. |
|---|
| 250 | |a2nd ed. |
|---|
| 260 | |aLondon ;|aNew York :|bE & EN Spon,|c1999. |
|---|
| 300 | |axxi, 391 p. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các phương pháp thiết kế cấp phối và kiểm soát chất lượng bê tông dựa trên kinh nghiệm thực tế, kết hợp ứng dụng công nghệ và hệ thống máy tính. Nội dung nhấn mạnh cách đơn giản hóa quy trình nhưng vẫn đạt hiệu quả cao, đồng thời chỉ ra những hạn chế của các quy định truyền thống.Cung cấp giải pháp thực tiễn, hiện đại để nâng cao chất lượng và kiểm soát sản xuất bê tông hiệu quả. |
|---|
| 650 | 0|aBê tông|xPha trộn|xKiểm soát chất lượng |
|---|
| 650 | 0|aBê tông|xThông số kỹ thuật. |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 5.2026/concrete mix design, quality control and specification_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|