 |
DDC
| 728.3 | |
Nhan đề
| Tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn theo hướng phát triển bền vững : sách chuyên khảo / PGS. TS. Nguyễn Đình Thi, TS. Nguyễn Hoài Thu (đồng chủ biên) ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2026 | |
Mô tả vật lý
| 354 tr. :minh họa (1 phần màu) ;24 cm. | |
Phụ chú
| Thư mục cuối mỗi chương | |
Tóm tắt
| Đi sâu nghiên cứu phát triển quy hoạch, kiến trúc các không gian cư trú, các khu dân cư nông thôn ứng phó với biến đổi khí hậu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nhà ở nông thôn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Không gian kiến trúc | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Đình Thi | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Hồng Dân | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hoài Thu | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Ngọc Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Trung | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Đức Vũ Anh | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(7): GT96494-500 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09603-5 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61588 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 7996ABE2-130A-4ABC-903A-0A7C4917FD6C |
|---|
| 005 | 202605211054 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048287740|c295000 |
|---|
| 039 | |a20260521105439|blinhnm|c20260521100141|dlinhnm|y20260521100040|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a728.3|bTÔ-C |
|---|
| 245 | |aTổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn theo hướng phát triển bền vững :|bsách chuyên khảo /|cPGS. TS. Nguyễn Đình Thi, TS. Nguyễn Hoài Thu (đồng chủ biên) ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2026 |
|---|
| 300 | |a354 tr. :|bminh họa (1 phần màu) ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aThư mục cuối mỗi chương |
|---|
| 520 | |aĐi sâu nghiên cứu phát triển quy hoạch, kiến trúc các không gian cư trú, các khu dân cư nông thôn ứng phó với biến đổi khí hậu |
|---|
| 650 | |aNhà ở nông thôn |
|---|
| 650 | |aKhông gian kiến trúc |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Đình Thi |
|---|
| 700 | |aLê, Hồng Dân |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hoài Thu |
|---|
| 700 | |aHoàng, Ngọc Hà |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Văn Trung |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thu Hương |
|---|
| 700 | |aHoàng, Đức Vũ Anh |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(7): GT96494-500 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09603-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 6/tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09603
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09604
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09605
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT96494
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT96495
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT96496
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT96497
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT96498
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT96499
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT96500
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
728.3 TÔ-C
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|