
|
DDC
| 530 |
|
Tác giả CN
| Lương, Duyên Bình |
|
Nhan đề
| Vật lí đại cương. dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp / Tập 1, Cơ - nhiệt :Lương Duyên Bình (chủ biên) |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 29 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục Việt Nam,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 267 tr. :minh họa ;21 cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức về động học chất điểm; động lực học chất điểm; công và năng lượng; định luật vạn vật hấp dẫn; chuyển động quay; dao động; thuyết tương đối hẹp; cơ học chất lưu; khí lý tưởng; thuyết động học chất khí; nguyên lý thứ nhất và thứ hai nhiệt động lực học; chất lỏng; chất rắn; chuyển pha |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Vật lí đại cương-Giáo trình |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nhiệt học |
|
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(247): GT97735-981 |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09992-4 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62432 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5EBFC5F2-99F3-4A8D-8A3B-5A7FE06408F6 |
|---|
| 005 | 202609240902 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978604038272|c54000 |
|---|
| 039 | |a20260924090448|blinhnm|c20260924090204|dlinhnm|y20260924085959|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a530|bLƯ-B (1) |
|---|
| 100 | |aLương, Duyên Bình |
|---|
| 245 | |aVật lí đại cương.|nTập 1,|pCơ - nhiệt :|bdùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp /|cLương Duyên Bình (chủ biên) |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 29 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục Việt Nam,|c2026 |
|---|
| 300 | |a267 tr. :|bminh họa ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức về động học chất điểm; động lực học chất điểm; công và năng lượng; định luật vạn vật hấp dẫn; chuyển động quay; dao động; thuyết tương đối hẹp; cơ học chất lưu; khí lý tưởng; thuyết động học chất khí; nguyên lý thứ nhất và thứ hai nhiệt động lực học; chất lỏng; chất rắn; chuyển pha |
|---|
| 650 | |aVật lí đại cương|vGiáo trình |
|---|
| 650 | |aCơ học |
|---|
| 650 | |aNhiệt học |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(247): GT97735-981 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09992-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachgiaotrinh/nam 2026/thang 9/vật lý đại cương tập 1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a250|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09992
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09993
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09994
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT97735
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT97736
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT97737
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT97738
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT97739
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT97740
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT97741
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (1)
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào