 |
DDC
| 620.112 | |
Tác giả CN
| Trần, Văn Liên | |
Nhan đề
| Sức bền vật liệu / GS. TS. Trần Văn Liên | |
Lần xuất bản
| Tái bản có bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2026 | |
Mô tả vật lý
| 352 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các khái niệm cơ bản và phương pháp tính toán sức bền, độ cứng, độ ổn định của các cấu kiện trong xây dựng và cơ khí, có bổ sung phần thanh thành mỏng hở chịu xoắn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sức bền vật liệu | |
Môn học
| Sức bền vật liệu | |
Môn học
| Sức bền vật liệu 1 | |
Môn học
| Sức bền vật liệu 2 | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(197): GT95895-6091 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(4): TK08072-4, TK09931 | |
Tệp tin điện tử
| https://thuvien.huce.edu.vn/introduction.aspx?mnuid=201 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 60338 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C5980AE2-A657-4DFC-B725-F416E1809380 |
|---|
| 005 | 202603061504 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048287863|c250000 |
|---|
| 039 | |a20260306150447|bhuyenht|c20260130160954|dlinhnm|y20260130160406|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a620.112|bTR-L |
|---|
| 100 | |aTrần, Văn Liên |
|---|
| 245 | |aSức bền vật liệu /|cGS. TS. Trần Văn Liên |
|---|
| 250 | |aTái bản có bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2026 |
|---|
| 300 | |a352 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các khái niệm cơ bản và phương pháp tính toán sức bền, độ cứng, độ ổn định của các cấu kiện trong xây dựng và cơ khí, có bổ sung phần thanh thành mỏng hở chịu xoắn |
|---|
| 650 | |aSức bền vật liệu |
|---|
| 690 | |aSức bền vật liệu |
|---|
| 690 | |aSức bền vật liệu 1 |
|---|
| 690 | |aSức bền vật liệu 2 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(197): GT95895-6091 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(4): TK08072-4, TK09931 |
|---|
| 856 | |uhttps://thuvien.huce.edu.vn/introduction.aspx?mnuid=201 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 2/sức bền vật liệu_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a201|b77|c1|d31 |
|---|
| |
| Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
|
1
|
TK09931
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
620.112 TR-L
|
Sách Tiếng Việt
|
201
|
|
|
|
|
2
|
TK08072
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
198
|
|
|
|
|
3
|
TK08073
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
199
|
|
|
|
|
4
|
TK08074
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
200
|
|
|
|
|
5
|
GT95895
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
1
|
Due date:02-01-2027
|
|
|
|
6
|
GT95896
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
7
|
GT95897
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
3
|
Due date:02-01-2027
|
|
|
|
8
|
GT95898
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
9
|
GT95899
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
10
|
GT95900
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 TR-L
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|