 |
DDC
| 615.32322 | |
Tác giả CN
| Tôn, Thất Quang | |
Nhan đề
| Cây Cò sen (Miliusa velutina (Dun) Hook. f. et. Thomas) và ứng dụng tại Việt Nam / PGS. TS. Tôn Thất Quang, TS. Nguyễn Quang Hưng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học - Công nghệ - Truyền Thông,2025 | |
Mô tả vật lý
| 180 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Phụ chú
| Sách nhà nước đặt hàng | |
Tóm tắt
| Cung cấp nền tảng kiến thức về đặc điểm sinh học, phân loại, vai trò sinh thái và các kiến thức trước đây về cây Cò sen; phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm; các đánh giá, thảo luận những phát hiện quan trọng và ý nghĩa khoa học của chúng | |
Từ khóa tự do
| Cây Cò sen | |
Từ khóa tự do
| Dược liệu | |
Từ khóa tự do
| Thành phần hóa học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Anh Hưng | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(2): TK08103-4 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61102 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 93E5CC6D-1E58-411E-BACA-244BCD6AE33E |
|---|
| 005 | 202604131513 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260413151321|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a615.32322|bTÔ-Q |
|---|
| 100 | |aTôn, Thất Quang |
|---|
| 245 | |aCây Cò sen (Miliusa velutina (Dun) Hook. f. et. Thomas) và ứng dụng tại Việt Nam /|cPGS. TS. Tôn Thất Quang, TS. Nguyễn Quang Hưng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học - Công nghệ - Truyền Thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a180 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 500 | |aSách nhà nước đặt hàng |
|---|
| 520 | |aCung cấp nền tảng kiến thức về đặc điểm sinh học, phân loại, vai trò sinh thái và các kiến thức trước đây về cây Cò sen; phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm; các đánh giá, thảo luận những phát hiện quan trọng và ý nghĩa khoa học của chúng |
|---|
| 653 | |aCây Cò sen |
|---|
| 653 | |aDược liệu |
|---|
| 653 | |aThành phần hóa học |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Anh Hưng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK08103-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 4/cây cò sen_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08103
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
615.32322 TÔ-Q
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK08104
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
615.32322 TÔ-Q
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|