 |
DDC
| 624.1821 | |
Tác giả CN
| Lê, Đình Tâm | |
Nhan đề
| Cầu thép / Lê Đình Tâm | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 3 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giao thông vận tải,2009 | |
Mô tả vật lý
| 355 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức về cầu thép: đặc điểm, ưu khuyết điểm, lịch sử và hướng phát triển, tính chất vật liệu thép và vấn đề chống gỉ; cơ sở thiết kế theo Tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272.05 (hệ số tải trọng, các trạng thái giới hạn, tải trọng và sự phân bố tải trọng); cấu tạo và tính toán cầu dầm thép, cầu giàn thép; các liên kết bu lông và liên kết hàn; thiết kế các cấu kiện chịu kéo, nén, uốn, cắt, neo chống cắt, sườn tăng cường; kèm các ví dụ thiết kế cầu dầm thép không liên hợp và liên hợp. Dùng cho sinh viên, kỹ sư thiết kế, thi công cầu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cầu thép-Thiết kế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cầu dầm thép-Thiết kế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cầu thép-Thi công | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK10013 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62441 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | A1432709-DDFE-41EA-8DC5-E79F5F15F224 |
|---|
| 005 | 202609281352 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c65000 |
|---|
| 039 | |y20260928135213|zthuydh |
|---|
| 082 | |a624.1821|bLÊ-T |
|---|
| 100 | |aLê, Đình Tâm |
|---|
| 245 | |aCầu thép /|cLê Đình Tâm |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 3 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiao thông vận tải,|c2009 |
|---|
| 300 | |a355 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức về cầu thép: đặc điểm, ưu khuyết điểm, lịch sử và hướng phát triển, tính chất vật liệu thép và vấn đề chống gỉ; cơ sở thiết kế theo Tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272.05 (hệ số tải trọng, các trạng thái giới hạn, tải trọng và sự phân bố tải trọng); cấu tạo và tính toán cầu dầm thép, cầu giàn thép; các liên kết bu lông và liên kết hàn; thiết kế các cấu kiện chịu kéo, nén, uốn, cắt, neo chống cắt, sườn tăng cường; kèm các ví dụ thiết kế cầu dầm thép không liên hợp và liên hợp. Dùng cho sinh viên, kỹ sư thiết kế, thi công cầu |
|---|
| 650 | |aCầu thép|xThiết kế |
|---|
| 650 | |aCầu dầm thép|xThiết kế |
|---|
| 650 | |aCầu thép|xThi công |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK10013 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 9/cầu thép_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK10013
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.1821 LÊ-T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|