 |
DDC
| 691.70218 | |
Nhan đề
| Thép kết cấu và thép dùng cho xây dựng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2001 | |
Mô tả vật lý
| 154 tr. ;31 cm. | |
Tùng thư
| Tiêu chuẩn Việt Nam | |
Tóm tắt
| Tuyển tập 25 tiêu chuẩn Việt Nam về thép dùng trong xây dựng. Nội dung gồm cỡ và thông số kích thước của các loại thép cán nóng (thép chữ C, chữ I, thép góc, thép thanh, thép tấm, thép băng, thép dải); yêu cầu kĩ thuật và mác của thép cacbon, thép hợp kim thấp, thép bền ăn mòn khí quyển và thép có giới hạn chảy cao; thép tấm cán nguội, mạ kẽm và thép tấm mỏng lợp nhà; cùng ký hiệu, kích thước, yêu cầu kĩ thuật và phương pháp thử que hàn điện. Tài liệu dùng cho kỹ sư thiết kế, thi công, giám sát và kiểm định vật liệu xây dựng. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thép cán nóng-Kích thước-Tiêu chuẩn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thép kết cấu-Tiêu chuẩn-Việt Nam. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thép xây dựng-Tiêu chuẩn-Việt Nam | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK10009 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62438 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | D08AB7A1-F7D9-4FB9-8766-3B9EB9E73ADF |
|---|
| 005 | 202609281102 |
|---|
| 008 | 081223s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c32000 |
|---|
| 039 | |y20260928110241|zthuydh |
|---|
| 082 | |a691.70218|bTHE |
|---|
| 245 | |aThép kết cấu và thép dùng cho xây dựng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2001 |
|---|
| 300 | |a154 tr. ;|c31 cm. |
|---|
| 490 | |aTiêu chuẩn Việt Nam |
|---|
| 520 | |aTuyển tập 25 tiêu chuẩn Việt Nam về thép dùng trong xây dựng. Nội dung gồm cỡ và thông số kích thước của các loại thép cán nóng (thép chữ C, chữ I, thép góc, thép thanh, thép tấm, thép băng, thép dải); yêu cầu kĩ thuật và mác của thép cacbon, thép hợp kim thấp, thép bền ăn mòn khí quyển và thép có giới hạn chảy cao; thép tấm cán nguội, mạ kẽm và thép tấm mỏng lợp nhà; cùng ký hiệu, kích thước, yêu cầu kĩ thuật và phương pháp thử que hàn điện. Tài liệu dùng cho kỹ sư thiết kế, thi công, giám sát và kiểm định vật liệu xây dựng. |
|---|
| 650 | |aThép cán nóng|xKích thước|vTiêu chuẩn |
|---|
| 650 | |aThép kết cấu|vTiêu chuẩn-Việt Nam. |
|---|
| 650 | |aThép xây dựng|vTiêu chuẩn-Việt Nam |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK10009 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 9/thép kết cấu và thép dùng cho xd_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK10009
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
691.70218 THE
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|