| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 47028 |
---|
002 | 21 |
---|
004 | 79715CEB-9259-4184-909F-08335808E7C9 |
---|
005 | 202304210949 |
---|
008 | 081223s2021 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786048245675|c120000 |
---|
039 | |a20230421095147|blinhnm|c20230421095126|dlinhnm|y20210714164737|zlinhnm |
---|
082 | |a671|bMET |
---|
245 | |aMetallic materials :|bAn in troduction /|cPham Dinh Sung ... [et al.] |
---|
260 | |aHa Noi :|bConstruction Publishing House,|c2021 |
---|
300 | |a164 p. :|bill. ;|c27 cm. |
---|
653 | |aSolids |
---|
653 | |aIonic bonding |
---|
653 | |aMetals |
---|
700 | |aLe, Hong Chuong |
---|
700 | |aNgo, Thanh Long |
---|
700 | |aPham, Dinh Sung |
---|
700 | |aDo, Van Nhat |
---|
700 | |aNguyen, Quoc Dung |
---|
700 | |aTong, Duc Nang |
---|
852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(57): GT89279-335 |
---|
852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): NV01290-2 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhap2021/matallicthumbimage.jpg |
---|
890 | |a60|b6|c1|d2 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
GT89279
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:29-06-2024
|
|
|
2
|
GT89312
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
37
|
|
|
|
3
|
GT89335
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
60
|
|
|
|
4
|
GT89281
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
5
|
GT89324
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
49
|
|
|
|
6
|
GT89298
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
23
|
|
|
|
7
|
GT89318
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
43
|
|
|
|
8
|
GT89304
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
29
|
|
|
|
9
|
GT89315
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
40
|
|
|
|
10
|
GT89292
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
671 MET
|
Giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
|
|
|