
DDC
| 620.112 |
Nhan đề
| Strength of materials :. Problems and solutions. / Vol. 2 / : Tran Minh Tu ... [et al.] |
Thông tin xuất bản
| Ha Noi :Construction Publishing House,2017 |
Mô tả vật lý
| 137 p. :ill. ;28 cm |
Từ khóa tự do
| Strength of materials |
Từ khóa tự do
| Materials |
Tác giả(bs) CN
| Tran, Minh Tu |
Tác giả(bs) CN
| Nghiem, Ha Tan |
Tác giả(bs) CN
| Chu, Thanh Binh |
Tác giả(bs) CN
| Hoang, Thu Phuong |
Tác giả(bs) CN
| Mai, Chau Anh |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(97): GT73828-924 |
Địa chỉ
| TVXDKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3(3): NV00137-9 |
| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
---|
001 | 10951 |
---|
002 | 21 |
---|
004 | F108C8F4-D27D-4FDD-BE87-953B62F34D4B |
---|
005 | 202304210945 |
---|
008 | 170908s2017 vm eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786048219338|c115000 |
---|
039 | |a20230421094754|blinhnm|c20220527152538|dlinhnm|y20170522091729|zlinhnm |
---|
082 | |a620.112|bSTR (2) |
---|
245 | |aStrength of materials :.|nVol. 2 / :|bProblems and solutions. /|cTran Minh Tu ... [et al.] |
---|
260 | |aHa Noi :|bConstruction Publishing House,|c2017 |
---|
300 | |a137 p. :|bill. ;|c28 cm |
---|
653 | |aStrength of materials |
---|
653 | |aMaterials |
---|
700 | |aTran, Minh Tu |
---|
700 | |aNghiem, Ha Tan |
---|
700 | |aChu, Thanh Binh |
---|
700 | |aHoang, Thu Phuong |
---|
700 | |aMai, Chau Anh |
---|
852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(97): GT73828-924 |
---|
852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): NV00137-9 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/biagioithieu/biasach/strengthofmaterialsiithumbimage.jpg |
---|
890 | |a100|b132|c1|d22 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
GT73924
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
100
|
Hạn trả:09-01-2020
|
|
|
2
|
GT73875
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
51
|
Hạn trả:16-01-2023
|
|
|
3
|
GT73834
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
10
|
Hạn trả:07-07-2023
|
|
|
4
|
GT73899
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
75
|
|
|
|
5
|
GT73922
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
98
|
|
|
|
6
|
GT73853
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
29
|
|
|
|
7
|
GT73876
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
52
|
|
|
|
8
|
GT73830
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
9
|
GT73893
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
69
|
|
|
|
10
|
GT73847
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
620.112 STR
|
Giáo trình
|
23
|
|
|
|
|
|
|
|