 |
DDC
| 620.11 | |
Tác giả CN
| Schabowicz, Krzysztof | |
Nhan đề
| Testing of Materials and Elements in Civil Engineering. Volume 1 / Krzysztof Schabowicz | |
Thông tin xuất bản
| Basel :MDPI,2021 | |
Mô tả vật lý
| 215 pages ;cm. | |
Phụ chú
| Tái bản các bài báo từ Số chuyên đề của tạp chí Materials, ISSN 1996-1944. | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu các phương pháp thử nghiệm vật liệu và cấu kiện trong xây dựng dân dụng: thử nghiệm cơ học, thử nghiệm không phá hủy (radar xuyên đất, phát xạ âm, cảm biến quang sợi FBG), phân tích tín hiệu, mô hình số và mạng nơ-ron nhân tạo — áp dụng cho bê tông, gạch, gỗ, composite, đá, kính, ống nhựa và các cấu kiện công trình khác nhằm đánh giá độ bền, chất lượng và an toàn kết cấu. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông-Thí nghiệm và kiểm tra | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu kỹ thuật-Tính chất cơ học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu xây dựng-Thí nghiệm và kiểm tra | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 62342 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | BE193FEF-061F-44EE-AAB4-0AC0C12B4A92 |
|---|
| 005 | 202609091402 |
|---|
| 008 | 260909s2021 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260909140157|zthuydh |
|---|
| 082 | |a620.11|bSCH |
|---|
| 100 | |aSchabowicz, Krzysztof |
|---|
| 245 | |aTesting of Materials and Elements in Civil Engineering.|nVolume 1 /|cKrzysztof Schabowicz |
|---|
| 260 | |aBasel :|bMDPI,|c2021 |
|---|
| 300 | |a215 pages ;|ccm. |
|---|
| 500 | |aTái bản các bài báo từ Số chuyên đề của tạp chí Materials, ISSN 1996-1944. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu các phương pháp thử nghiệm vật liệu và cấu kiện trong xây dựng dân dụng: thử nghiệm cơ học, thử nghiệm không phá hủy (radar xuyên đất, phát xạ âm, cảm biến quang sợi FBG), phân tích tín hiệu, mô hình số và mạng nơ-ron nhân tạo — áp dụng cho bê tông, gạch, gỗ, composite, đá, kính, ống nhựa và các cấu kiện công trình khác nhằm đánh giá độ bền, chất lượng và an toàn kết cấu. |
|---|
| 650 | |aBê tông|xThí nghiệm và kiểm tra |
|---|
| 650 | |aVật liệu kỹ thuật|xTính chất cơ học |
|---|
| 650 | |aVật liệu xây dựng|xThí nghiệm và kiểm tra |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 8.2026/testing of materials and elements in civil engineering_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|