 |
DDC
| 690.0685 | |
Tác giả CN
| Mubarak, Saleh A. | |
Nhan đề
| Construction project scheduling and control / Saleh Mubarak. | |
Lần xuất bản
| Fourth edition. | |
Thông tin xuất bản
| Hoboken, NJ :John Wiley & Sons, Inc.,2019 | |
Mô tả vật lý
| xvii, 574 pages ;cm | |
Tóm tắt
| Phân tích sự phức tạp của việc lập kế hoạch thông qua phương pháp từng bước. Giới thiệu cho sinh viên những định nghĩa và lý thuyết hoàn toàn mới về Phương pháp Đường găng (CPM), phương pháp lập kế hoạch hàng đầu, cũng như những thông tin cập nhật nhất về Mô hình Thông tin Xây dựng (BIM). Phiên bản mới sẽ bao gồm các bài toán đã giải và bài tập phần mềm lập kế hoạch được cập nhật, cũng như các tài liệu giảng dạy được sửa đổi như slide bài giảng và sách hướng dẫn dành cho giảng viên. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lập kế hoạch sản xuất | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ngành xây dựng-Quản lý | |
Thuật ngữ chủ đề
| Xây dựng-Ban quản lý. |
| | 000 | 02223cam a2200373 i 4500 |
|---|
| 001 | 60806 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | CB242983-CBF5-41F5-B062-3D87080DCBD7 |
|---|
| 005 | 202603241355 |
|---|
| 008 | 190614s2019 njua b 001 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260324135516|zthuydh |
|---|
| 082 | 00|a690.0685|bMUB |
|---|
| 100 | 1 |aMubarak, Saleh A. |
|---|
| 245 | 10|aConstruction project scheduling and control /|cSaleh Mubarak. |
|---|
| 250 | |aFourth edition. |
|---|
| 260 | |aHoboken, NJ :|bJohn Wiley & Sons, Inc.,|c2019 |
|---|
| 300 | |axvii, 574 pages ;|ccm |
|---|
| 520 | |aPhân tích sự phức tạp của việc lập kế hoạch thông qua phương pháp từng bước. Giới thiệu cho sinh viên những định nghĩa và lý thuyết hoàn toàn mới về Phương pháp Đường găng (CPM), phương pháp lập kế hoạch hàng đầu, cũng như những thông tin cập nhật nhất về Mô hình Thông tin Xây dựng (BIM). Phiên bản mới sẽ bao gồm các bài toán đã giải và bài tập phần mềm lập kế hoạch được cập nhật, cũng như các tài liệu giảng dạy được sửa đổi như slide bài giảng và sách hướng dẫn dành cho giảng viên. |
|---|
| 650 | 0|aLập kế hoạch sản xuất |
|---|
| 650 | 0|aNgành xây dựng|xQuản lý |
|---|
| 650 | 0|aXây dựng|xBan quản lý. |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 3.2026/construction project scheduling and control_thumbimage.png |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|