
|
DDC
| 443.9592 |
|
Tác giả TT
| Viện Khoa học Xã hội Việt Nam |
|
Nhan đề
| Từ điển Pháp - Việt = Dictionnaire Français-Vietnamien / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học Xã hội,1992 |
|
Mô tả vật lý
| 2332 tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Từ điển Pháp – Việt (Dictionnaire Français-Vietnamien) do Viện Khoa học Xã hội Việt Nam biên soạn là một trong những bộ từ điển Pháp – Việt uy tín và có quy mô lớn nhất tại Việt Nam. Cung cấp các từ và cụm từ tiếng Pháp kèm theo định nghĩa và bản dịch tương đương sang tiếng Việt, bao gồm từ vựng thông dụng, thuật ngữ chuyên ngành, thành ngữ và tục ngữ. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Pháp-Từ điển-Tiếng Việt |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Từ điển Pháp-Việt |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09788 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61863 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 4C6734E7-A516-4997-B16E-D295520B6F85 |
|---|
| 005 | 202607010930 |
|---|
| 008 | 081223s1992 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260701093042|zthuydh |
|---|
| 082 | |a443.9592|bTƯĐ |
|---|
| 110 | |aViện Khoa học Xã hội Việt Nam |
|---|
| 245 | |aTừ điển Pháp - Việt = Dictionnaire Français-Vietnamien /|cViện Khoa học Xã hội Việt Nam |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học Xã hội,|c1992 |
|---|
| 300 | |a2332 tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTừ điển Pháp – Việt (Dictionnaire Français-Vietnamien) do Viện Khoa học Xã hội Việt Nam biên soạn là một trong những bộ từ điển Pháp – Việt uy tín và có quy mô lớn nhất tại Việt Nam. Cung cấp các từ và cụm từ tiếng Pháp kèm theo định nghĩa và bản dịch tương đương sang tiếng Việt, bao gồm từ vựng thông dụng, thuật ngữ chuyên ngành, thành ngữ và tục ngữ. |
|---|
| 650 | |aTiếng Pháp|xTừ điển|xTiếng Việt |
|---|
| 650 | |aTừ điển Pháp|xViệt |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09788 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 6/từ điển pháp-việt_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09788
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
443.9592 TƯĐ
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào