 |
DDC
| 624.18341 | |
Tác giả CN
| Phạm, Thanh Tùng | |
Nhan đề
| Co ngót trong kết cấu bê tông / PGS. TS. Phạm Thanh Tùng (chủ biên), TS. Nguyễn Khánh Hùng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2026 | |
Mô tả vật lý
| 183 tr. :minh họa ;30 cm. | |
Phụ chú
| Thư mục: tr. 175-183 | |
Tóm tắt
| Trình bày các vấn đề về ổn định thể tích và biến dạng co ngót trong kết cấu bê tông, phân tích các cơ chế phát sinh và ảnh hưởng của chúng đến độ bền công trình, đặc biệt trong điều kiện khí hậu Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kết cấu bê tông | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông-Co ngót | |
Môn học
| Co ngót và từ biến trong kết cấu bê tông | |
Môn học
| Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép nâng cao | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Khánh Hùng | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(147): GT96551-697 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09802-4 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62227 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 3781071B-159C-40BF-A0BC-2BAD31D5A9E3 |
|---|
| 005 | 202608281059 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048288310|c268000 |
|---|
| 039 | |a20260828105925|blinhnm|c20260828092342|dlinhnm|y20260828092115|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a624.18341|bPH-T |
|---|
| 100 | |aPhạm, Thanh Tùng |
|---|
| 245 | |aCo ngót trong kết cấu bê tông /|cPGS. TS. Phạm Thanh Tùng (chủ biên), TS. Nguyễn Khánh Hùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2026 |
|---|
| 300 | |a183 tr. :|bminh họa ;|c30 cm. |
|---|
| 500 | |aThư mục: tr. 175-183 |
|---|
| 520 | |aTrình bày các vấn đề về ổn định thể tích và biến dạng co ngót trong kết cấu bê tông, phân tích các cơ chế phát sinh và ảnh hưởng của chúng đến độ bền công trình, đặc biệt trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
|---|
| 650 | |aKết cấu bê tông |
|---|
| 650 | |aBê tông|xCo ngót |
|---|
| 690 | |aCo ngót và từ biến trong kết cấu bê tông |
|---|
| 690 | |aThiết kế kết cấu bê tông cốt thép nâng cao |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Khánh Hùng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(147): GT96551-697 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09802-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 8/co ngót trong kết cấu bê tông_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a150|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09802
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09803
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09804
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT96551
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT96552
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT96553
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT96554
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT96555
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT96556
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT96557
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.18341 PH-T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|