 |
DDC
| 621.4025 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Doãn Bình | |
Nhan đề
| Lò công nghiệp silicat : giáo trình / Nguyễn Doãn Bình (chủ biên), Hoàng Vĩnh Long | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2026 | |
Mô tả vật lý
| 408 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. | |
Tóm tắt
| Trình bày về đặc tính, cấu tạo, cách vận hành, tính chọn thiết bị và cân bằng nhiệt của các loại lò công nghiệp trong sản xuất gốm sứ, xi măng và thủy tinh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lò công nghiệp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu silicat | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Vĩnh Long | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(27): GT96524-50 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09794-6 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61966 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7E5DE71F-889E-42E6-805A-81EF78B9BF9A |
|---|
| 005 | 202607081001 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c265000 |
|---|
| 039 | |a20260708100154|blinhnm|y20260708100057|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a621.4025|bNG-B |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Doãn Bình |
|---|
| 245 | |aLò công nghiệp silicat :|bgiáo trình /|cNguyễn Doãn Bình (chủ biên), Hoàng Vĩnh Long |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2026 |
|---|
| 300 | |a408 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về đặc tính, cấu tạo, cách vận hành, tính chọn thiết bị và cân bằng nhiệt của các loại lò công nghiệp trong sản xuất gốm sứ, xi măng và thủy tinh |
|---|
| 650 | |aLò công nghiệp |
|---|
| 650 | |aVật liệu silicat |
|---|
| 700 | |aHoàng, Vĩnh Long |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(27): GT96524-50 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09794-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 7/lò công nghiệp silicat_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a30|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09794
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09795
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09796
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT96524
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT96525
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT96526
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT96527
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT96528
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT96529
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT96530
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.4025 NG-B
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|