 |
DDC
| 624.17 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Trung Hiếu | |
Nhan đề
| Thí nghiệm và kiểm định công trình / PGS. TS. Nguyễn Trung Hiếu, KS. Lê Huy Như | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2025 | |
Mô tả vật lý
| 234 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản về thí nghiệm vật liệu, kết cấu và kiểm định hiện trạng chất lượng công trình trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Thí nghiệm công trình | |
Từ khóa tự do
| Kiểm định công trình | |
Môn học
| Thí nghiệm công trình | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Huy Như | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(97): GT96092-188 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK08075-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 60400 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A5D6E315-93D7-4040-B1D0-3E19B22DAABE |
|---|
| 005 | 202602021442 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048284169|c148000 |
|---|
| 039 | |a20260202144143|blinhnm|y20260202144033|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a624.17|bNG-H |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Trung Hiếu |
|---|
| 245 | |aThí nghiệm và kiểm định công trình /|cPGS. TS. Nguyễn Trung Hiếu, KS. Lê Huy Như |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2025 |
|---|
| 300 | |a234 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản về thí nghiệm vật liệu, kết cấu và kiểm định hiện trạng chất lượng công trình trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|---|
| 653 | |aThí nghiệm công trình |
|---|
| 653 | |aKiểm định công trình |
|---|
| 690 | |aThí nghiệm công trình |
|---|
| 700 | |aLê, Huy Như |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(97): GT96092-188 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK08075-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 2/thí nghiệm và kiểm định công trình_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a100|b0|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08075
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK08076
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK08077
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT96092
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT96093
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT96094
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT96095
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT96096
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT96097
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT96098
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.17 NG-H
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|